portrait

Chau Nguyen

Vietnam

Translate From: English (EN)

Translate To: Vietnamese (VI)

2,435

Words Translated

0

Terms Translated

Chau’s Selected Translation Work

Terms and text shown below represent Chau’s contributions to TermWiki.com, a free terminology website and knowledge resource for the translation community.

English (EN)anti-ship cruise missile

A type of cruise missile designed to strike sea-based targets ranging from small craft to aircraft carriers

Vietnamese (VI)Tên lửa hành trình chống hạm

Là một loại tên lửa hành trình thiết kế chủ yếu để tấn công các mục tiêu trên biển từ các tàu chiến đấu cỡ nhỏ cho đến hàng không mẫu hạm.

Military; Military equipment & supplies

English (EN)weapon systems officer

The WSO integrates with the pilot to collectively achieve and maintain crew efficiency, situational awareness and mission effectiveness.

Vietnamese (VI)sĩ quan quản lý khí tài

Sĩ quan quản lý khí tài kết hợp chặt chẽ với phi công để cùng đảm bảo tính hiệu quả, cảnh giác cao và khả năng hoàn thành nhiệm vụ của đội bay.

Military; Aircraft

English (EN)arming

To equip a person, aircraft or military transport with weapons.

Vietnamese (VI)Vũ trang

Trang bị vũ khí cho người, máy bay hoặc phương tiện vận tải quân sự.

Military;

English (EN)gravity airdrop

Gravity airdrops use gravity in the sense that the attitude of the aircraft at the time of the drop causes the load to roll out of the plane like a sled down a hill.

Vietnamese (VI)Thả hàng dùng trọng lực

Phương pháp lái máy bay lên cao để hàng hóa bên trong theo trọng lực trượt ra khỏi máy bay.

Military; Aircraft

English (EN)Warsaw Pact

Signed in 1955, it codified the East-West split and provided for mutual defense among Albania, Bulgaria, Czechoslovakia, East Germany, Hungary, Poland, Romania, and the Soviet Union.

Vietnamese (VI)Hiệp ước Vác-sa-va

Được ký kết năm 1955, là một liên minh quân sự giữa 8 nước gồm An-ba-ni, Bun-ga-ri, Tiệp Khắc, Đông Đức, Hun-ga-ri, Ba Lan, Rô-ma-ni và Liên Bang Xô Viết nhằm chống lại khối NATO do Mỹ đứng đầu.

Military; Cold war

English (EN)air gunner

An air gunner (AG) a.k.a. aerial gunner is a member of an air force aircrew who operates flexible-mount or turret-mounted machine guns or autocannons in an aircraft.

Vietnamese (VI)xạ thủ (air gunner)

Xạ thủ là thành viên của một phi hành đoàn. có trách nhiệm vận hành các loại súng máy hoặc súng tự động gắn trên máy bay.

Military; Aircraft

English (EN)fuze

In an explosive, pyrotechnic device or military munition, a fuse (or fuze) is the part of the device that initiates function. In common usage, the word fuse is used indiscriminately. However, when being specific (and in particular in a military context), the ...

Vietnamese (VI)ngòi nổ

Thuở ban đầu, ngòi nổ đơn giản là một sơi dây cháy chậm có tác dụng kích nổ khối thuốc gắn ở cuối ngòi khi ngòi cháy hết. Càng về sau, khi khoa học quân sự phát triển, ngòi nổ cũng phát triển theo. Từ một sợi dây cháy chậm đơn giản, ngòi nổ bây giờ đã trở ...

Military; General military

English (EN)flechette round

Anti-personnel ammunition for tube artillery and tank guns.

Vietnamese (VI)Đạn chứa mảnh nhỏ

Loại đạn chứa mảnh kim loại hoặc phi tiêu bên trong, được dùng chủ yếu để sát thương bộ binh.

Military; Peace keeping

English (EN)surface-to-air

designed to be fired from the ground or a vessel at an aircraft

Vietnamese (VI)Đất đối không

Chỉ các loại vũ khí triển khai từ mặt đất hoặc từ một chiến hạm để tấn công các mục tiêu trên không.

Military; Military equipment & supplies

English (EN)artillery

As defined in the Treaty on Conventional Armed Forces in Europe (CFE), large caliber systems capable of engaging ground targets by delivering primarily indirect fire. Large caliber artillery systems are guns, howitzers, artillery pieces combining the ...

Vietnamese (VI)Pháo binh

Theo định nghĩa trong Hiệp ước về các lực lượng vũ trang của châu Âu (CFE), pháo binh là tên gọi chung cho hệ thống các loại vũ khí có cỡ nòng lớn có khả năng tấn công các mục tiêu trên mặt đất chủ yếu bằng các đường đạn bắn cầu vồng. Các loại vũ khí thuộc ...

Military; Arms control