portrait

Chau Nguyen

Vietnam

Translate From: English (EN)

Translate To: Vietnamese (VI)

2,435

Words Translated

0

Terms Translated

Chau’s Selected Translation Work

Terms and text shown below represent Chau’s contributions to TermWiki.com, a free terminology website and knowledge resource for the translation community.

English (EN)paramilitary

A paramilitary is a force whose function and organization are similar to those of a professional military force, but which is not considered part of a nation's formal military forces.

Vietnamese (VI)Lực lượng bán vũ trang

là một lực lượng quân sự mà cách tổ chức và chức năng của nó tương tự như quân đội chuyên nghiệp, nhưng nó không được coi là một bộ phận của Lực lượng vũ trang thông thường của một quốc gia. V.d: lực lượng dân quân của Việt Nam, lực lượng cảnh sát đi ngựa của ...

Military;

English (EN)high-velocity airdrop

High-Velocity Airdrop is the delivery of a load involving a parachute meant to stabilize its fall.

Vietnamese (VI)Thả hàng dùng dù tốc độ cao

Phương pháp này cũng sử dụng dù để thả hàng nhưng dù trong trường hợp này chỉ có tác dụng thăng bằng món hàng trong khi rơi mà thôi, không có tác dụng giảm tốc.

Military; Aircraft

English (EN)surface-to-air

designed to be fired from the ground or a vessel at an aircraft

Vietnamese (VI)Đất đối không

Chỉ các loại vũ khí triển khai từ mặt đất hoặc từ một chiến hạm để tấn công các mục tiêu trên không.

Military; Military equipment & supplies

English (EN)Dead pixel

Concept that addresses the quality of a screen and describes the open or closed state of a pixel. This occurrence results in either a "lit" pixel or a "missing" pixel respectively. A "lit" pixel is best seen on a dark background, as a permanent colored dot ...

Vietnamese (VI)Điểm ảnh chết

Đây là một khái niệm dùng để chỉ chất lượng của một màn hình và miêu tả trạng thái đóng hay mở của một điểm ảnh. Khi hiện tượng này xảy ra, một điểm ảnh sẽ sáng mãi hoặc tối mãi trên màn hình. Một điểm ảnh sáng sẽ dễ phát hiện trên nền tối, và nó chỉ có một ...

Computer; Laptops

English (EN)military intelligence

Military intelligence is a military discipline that exploits a number of information collection and analysis approaches to provide guidance and direction to commanders in support of their decisions.

Vietnamese (VI)Tình báo quân sự

Tình báo quân sự là các hoạt động khai thác thông tin và phân tích các hướng tiếp cận để giúp chỉ huy có thể đưa ra quyết định cuối cùng.

Military;

English (EN)space race

The superpower competition in space exploration technology that paralleled the Cold War competition in arms developments.

Vietnamese (VI)Cuộc chạy đua vào không gian

Là một cuộc ganh đua giữa các siêu cường quốc về công nghệ du hành vũ trụ diễn ra song song với cuộc chiến tranh lạnh là cuộc ganh đua phát triển vũ khí.

Military; Cold war

English (EN)low altitude parachute extraction system (LAPES)

LAPES (Low Altitude Parachute Extraction System) is a variation of an HV drop where the aircraft almost completes a touch-and-go type pattern (without actually touching the ground) and the load is ejected at an extremely low altitude.

Vietnamese (VI)Hệ thống thả hàng bằng dù một chạm

Đây là một biến thể của kỹ thuật thả hàng dùng dù tốc độ cao. Ở đây phi công điều khiển máy bay hạ sát xuống mặt đất (chưa thực sự chạm bánh xuống đất) thả hàng ra và lấy lại độ cao.

Military; Aircraft

English (EN)unexploded explosive ordnance (UXO)

Explosive ordnance which has been primed, fused, armed or otherwise prepared for action, and which has been fired, dropped, launched, projected, or placed in such a manner as to constitute a hazard to operations, installations, personnel, or material and ...

Vietnamese (VI)Vật liệu chưa nổ (UXO)

Các loại vật liệu nổ đã được lên chốt, gắn ngòi, đưa vào tư thế chiến đấu... và đã được bắn đi để tấn công vào mục tiêu nhưng không phát nổ vì nhiều lý do có thể là do trục trặc kỹ thuật, lỗi thiết kế hoặc các lý do khác. Riêng trong thuật ngữ đạn dược của ...

Military; General military

English (EN)anti-personnel weapon

Anti-personnel weapons are designed to attack people, either individually or in numbers.

Vietnamese (VI)Vũ khí chống bộ binh

Là các loại vũ khí được thiết kế để tấn công bộ binh của đối phương theo hình thức sát thương cá nhân hoặc sát thương hàng loạt.

Military;

English (EN)Amp Hours

Number of amps used/produced in a given hour.

Vietnamese (VI)Ampe giờ

Cường độ dòng điện sinh ra/tiêu thụ trong khoảng thời gian một giờ đồng hồ.

Electrical equipment; Generators