portrait

Chau Nguyen

Vietnam

Translate From: English (EN)

Translate To: Vietnamese (VI)

2,435

Words Translated

0

Terms Translated

Chau’s Selected Translation Work

Terms and text shown below represent Chau’s contributions to TermWiki.com, a free terminology website and knowledge resource for the translation community.

English (EN)artillery

As defined in the Treaty on Conventional Armed Forces in Europe (CFE), large caliber systems capable of engaging ground targets by delivering primarily indirect fire. Large caliber artillery systems are guns, howitzers, artillery pieces combining the ...

Vietnamese (VI)Pháo binh

Theo định nghĩa trong Hiệp ước về các lực lượng vũ trang của châu Âu (CFE), pháo binh là tên gọi chung cho hệ thống các loại vũ khí có cỡ nòng lớn có khả năng tấn công các mục tiêu trên mặt đất chủ yếu bằng các đường đạn bắn cầu vồng. Các loại vũ khí thuộc ...

Military; Arms control

English (EN)electronic warfare

Electronic warfare (EW) refers to any action involving the use of the electromagnetic spectrum or directed energy to control the spectrum, attack an enemy, or impede enemy assaults via the spectrum.

Vietnamese (VI)Chiến tranh điện tử

Chiến tranh điện tử (EW) là loại hình chiến tranh sử dụng trường điện từ hoặc nguồn năng lượng định hướng để điều khiển trường điện từ nhằm tấn công địch hoặc làm chậm bước tiến công của ...

Military;

English (EN)anti-fortification weapon

Anti-fortification weapons are designed to target enemy installations.

Vietnamese (VI)Vũ khí chống cơ sở vật chất

Loại vũ khí này được thiết kế để tấn công vào mục tiêu là cơ sở vật chất của địch.

Military;

English (EN)subtitle

A printed translation of the dialogue of a foreign-language film shown at the bottom of the screen.

Vietnamese (VI)phụ đề

Phần chữ ghi lại lời thoại của nhân vật xuất hiện gần cạnh dưới của màn hình. Thường là được dịch lại từ ngôn ngữ trong phim sang ngôn ngữ của người xem.

Cinema; Film studies

English (EN)area denial weapon

Area denial weapons target territory, making it unsafe or unsuitable for enemy use or travel.

Vietnamese (VI)Vũ khí phong tỏa khu vực

Loại vũ khí này khi triển khai sẽ có tác dụng làm cho một khu vực trở nên mất an toàn hoặc không thể sử dụng được bởi địch quân.

Military;

English (EN)military science

Military science is the process of translating national defence policy to produce military capability by employing military scientists.

Vietnamese (VI)Khoa học quân sự

Là quá trình hiện thực hóa những chính sách quốc phòng để tạo nên sức mạnh quân sự bằng cách sử dụng những nhà khoa học quân sự.

Military;

English (EN)Monochrome

Refers to a screen that only features black-and-white ability

Vietnamese (VI)Màn hình đơn sắc

Chỉ các loại màn hình chỉ có khả năng thể hiện hai sắc độ là trắng và đen.

Computer; Laptops

English (EN)anti-personnel weapon

Anti-personnel weapons are designed to attack people, either individually or in numbers.

Vietnamese (VI)Vũ khí chống bộ binh

Là các loại vũ khí được thiết kế để tấn công bộ binh của đối phương theo hình thức sát thương cá nhân hoặc sát thương hàng loạt.

Military;

English (EN)Docking station

A way of maintaining a laptop's mobility while keeping the convenience of a desktop by allowing the laptop to connect to the functions of a desktop by way of a peripheral.

Vietnamese (VI)Đế cắm mở rộng

Đế cắm mở rộng này được thiết kế chuyên dụng cho laptop. Thiết bị ngoại vi này giúp bổ sung thêm nhiều tính năng của máy bàn trong khi vẫn đảm bảo tính di động cho laptop.

Computer; Laptops

English (EN)garrison

Garrison is the collective term for a body of troops stationed in a particular location, originally to guard it, but now often simply using it as a home base.

Vietnamese (VI)Đồn trú

Hành động của một nhóm binh sĩ giữ cố định vị trí ở một nơi nhất định, thường là để bảo vệ vị trí đó hoặc là sử dụng vị trí đó như tiền đồn.

Military;