Terms and text shown below represent Chau’s contributions to TermWiki.com, a free terminology website and knowledge resource for the translation community.
Goods, equipment or people parachuted from an aircraft from an altitude.
Hàng hóa, khí tài hoặc binh lính được thả ra khỏi máy bay bằng dù ở một độ cao nhất định.
A mixture of goods, equipment, parachutists to the same zone from one or more aircraft.
Hàng hóa, khí tài, lính dù cùng được thả xuống tại một điểm từ một hoặc nhiều máy bay.
A strategic military goal is used in strategic planning to define desired end-state of a war or a campaign.
Một mục tiêu có ý nghĩa chiến lược về mặt quân sự để xác định thời điểm kết thúc một cuộc chiến hoặc một chiến dịch.
High speed projectile which is able to penetrate an armor because of its speed.
Đầu đạn được đúc bằng kim loại nặng và rất cứng có khả năng xuyên thủng lớp thép dày của xe thiết giáp.
a set of activities or movements for training soldiers
Các bài tập, hoạt động được thiết kế ra để rèn luyện binh sĩ.
Low-Velocity Airdrop is the delivery of a load involving parachutes that are designed to slow down the load as much as possible to ensure it impacts the ground with minimal force.
Phương pháp này sử dụng dù để giảm tốc độ rơi của món hàng nhằm tránh va chạm mạnh với mặt đất.
A type of passive matrix LCD screen which divides the screen into two layers to create sharper and better quality images than the standard STN display.
Một loại màn hình LCD ma trận thụ động có hai lớp để cho hình ảnh chất lượng cao hơn và sắc nét hơn màn hình tinh thể lỏng chuyển pha nematic siêu xoắn thông thường.
As defined in the Treaty on Conventional Armed Forces in Europe (CFE), large caliber systems capable of engaging ground targets by delivering primarily indirect fire. Large caliber artillery systems are guns, howitzers, artillery pieces combining the ...
Theo định nghĩa trong Hiệp ước về các lực lượng vũ trang của châu Âu (CFE), pháo binh là tên gọi chung cho hệ thống các loại vũ khí có cỡ nòng lớn có khả năng tấn công các mục tiêu trên mặt đất chủ yếu bằng các đường đạn bắn cầu vồng. Các loại vũ khí thuộc ...
Number of amps used/produced in a given hour.
Cường độ dòng điện sinh ra/tiêu thụ trong khoảng thời gian một giờ đồng hồ.
Military intelligence is a military discipline that exploits a number of information collection and analysis approaches to provide guidance and direction to commanders in support of their decisions.
Tình báo quân sự là các hoạt động khai thác thông tin và phân tích các hướng tiếp cận để giúp chỉ huy có thể đưa ra quyết định cuối cùng.