portrait

Chau Nguyen

Vietnam

Translate From: English (EN)

Translate To: Vietnamese (VI)

2,435

Words Translated

0

Terms Translated

Chau’s Selected Translation Work

Terms and text shown below represent Chau’s contributions to TermWiki.com, a free terminology website and knowledge resource for the translation community.

English (EN)combat ready

Personnel, equipment or means of transport brought to a state that can be used operationally.

Vietnamese (VI)Sẵn sàng chiến đấu

Binh lính, khí tài hoặc các phương tiện vận tải được đặt trong tình trạng sẵn sàng cơ động và chiến đấu khi có lệnh.

Military;

English (EN)artillery

As defined in the Treaty on Conventional Armed Forces in Europe (CFE), large caliber systems capable of engaging ground targets by delivering primarily indirect fire. Large caliber artillery systems are guns, howitzers, artillery pieces combining the ...

Vietnamese (VI)Pháo binh

Theo định nghĩa trong Hiệp ước về các lực lượng vũ trang của châu Âu (CFE), pháo binh là tên gọi chung cho hệ thống các loại vũ khí có cỡ nòng lớn có khả năng tấn công các mục tiêu trên mặt đất chủ yếu bằng các đường đạn bắn cầu vồng. Các loại vũ khí thuộc ...

Military; Arms control

English (EN)military doctrine

the concise expression of how military forces contribute to campaigns, major operations, battles, and engagements

Vietnamese (VI)học thuyết quân sự

Cách thức các lực lượng quân sự phối hợp với nhau trong các chiến dịch, trận đánh, cuộc tham chiến...

Military; Military equipment & supplies

English (EN)weapon systems officer

The WSO integrates with the pilot to collectively achieve and maintain crew efficiency, situational awareness and mission effectiveness.

Vietnamese (VI)sĩ quan quản lý khí tài

Sĩ quan quản lý khí tài kết hợp chặt chẽ với phi công để cùng đảm bảo tính hiệu quả, cảnh giác cao và khả năng hoàn thành nhiệm vụ của đội bay.

Military; Aircraft

English (EN)A Tale of Two Cities

A Tale of Two Cities is a novel by Charles Dickens first published in 1859. It is set in London and Paris before and during the French Revolution. The book follows several protagonists over the years leading up to the French Revolution, the brutality towards ...

Vietnamese (VI)Chuyện hai thành phố

"Chuyện hai thành phố" là một tiểu thuyết của Charles Dickens xuất bản lần đầu năm 1859. Bối cảnh của truyện diễn ra ở Luân Đôn và Pa-ri trước và trong thời điểm diễn ra cuộc cách mạng Pháp. Câu chuyện dẫn dắt người đọc qua cuộc đời nhiều nhân vật chính trong ...

Literature; Fiction

English (EN)air gunner

An air gunner (AG) a.k.a. aerial gunner is a member of an air force aircrew who operates flexible-mount or turret-mounted machine guns or autocannons in an aircraft.

Vietnamese (VI)xạ thủ (air gunner)

Xạ thủ là thành viên của một phi hành đoàn. có trách nhiệm vận hành các loại súng máy hoặc súng tự động gắn trên máy bay.

Military; Aircraft

English (EN)strategic goal

A strategic military goal is used in strategic planning to define desired end-state of a war or a campaign.

Vietnamese (VI)Mục tiêu chiến lược

Một mục tiêu có ý nghĩa chiến lược về mặt quân sự để xác định thời điểm kết thúc một cuộc chiến hoặc một chiến dịch.

Military;

English (EN)unexploded explosive ordnance (UXO)

Explosive ordnance which has been primed, fused, armed or otherwise prepared for action, and which has been fired, dropped, launched, projected, or placed in such a manner as to constitute a hazard to operations, installations, personnel, or material and ...

Vietnamese (VI)Vật liệu chưa nổ (UXO)

Các loại vật liệu nổ đã được lên chốt, gắn ngòi, đưa vào tư thế chiến đấu... và đã được bắn đi để tấn công vào mục tiêu nhưng không phát nổ vì nhiều lý do có thể là do trục trặc kỹ thuật, lỗi thiết kế hoặc các lý do khác. Riêng trong thuật ngữ đạn dược của ...

Military; General military

English (EN)mixed airdrop

A mixture of goods, equipment, parachutists to the same zone from one or more aircraft.

Vietnamese (VI)Thả dù hỗn hợp

Hàng hóa, khí tài, lính dù cùng được thả xuống tại một điểm từ một hoặc nhiều máy bay.

Military; Aircraft

English (EN)armor piercing projectile

High speed projectile which is able to penetrate an armor because of its speed.

Vietnamese (VI)Đầu đạn xuyên giáp

Đầu đạn được đúc bằng kim loại nặng và rất cứng có khả năng xuyên thủng lớp thép dày của xe thiết giáp.

Military; Peace keeping