Terms and text shown below represent Chau’s contributions to TermWiki.com, a free terminology website and knowledge resource for the translation community.
A strategic military goal is used in strategic planning to define desired end-state of a war or a campaign.
Một mục tiêu có ý nghĩa chiến lược về mặt quân sự để xác định thời điểm kết thúc một cuộc chiến hoặc một chiến dịch.
An airlift is the organized delivery of supplies or personnel primarily via aircraft
Không vận là quá trình vận chuyển quân nhu hoặc binh lính chủ yếu sử dụng máy bay vận tải.
The term commando, in English, means a specific kind of individual soldier or military unit.
Một chiến sĩ hoặc nhóm chiến sĩ được đào tạo đặc biệt để thọc sâu tấn công vào bên trong hàng ngũ của đối phương.
A device that uses a charge to cause another explosive to detonate.
Thiết bị chứa một loại chất nổ cực nhạy dùng để kích nổ một lượng thuốc nổ khác ít nhạy hơn nhưng sức công phá lớn hơn.
The removed LCD screen of a previously used computer.
Màn hình LCD được lấy ra từ một máy tính đã qua sử dụng
Alloy steels are steels in which additional elements have been added to the usual iron, carbon, manganese and silicon that is present in ordinary carbon steels in order to improve their properties and performance. This typically involves better strength ...
Thép hợp kim là thép được pha vào một số nguyên tố bổ sung ngoài các nguyên tố có sẵn như sắt, các-bon, man-gan và silic của thép các-bon thông thường để bổ sung thêm thuộc tính hoặc nâng cao khả năng của thép. Nó giúp thép có sức mạnh tốt hơn và/hoặc độ cứng ...
A printed translation of the dialogue of a foreign-language film shown at the bottom of the screen.
Phần chữ ghi lại lời thoại của nhân vật xuất hiện gần cạnh dưới của màn hình. Thường là được dịch lại từ ngôn ngữ trong phim sang ngôn ngữ của người xem.
An armoured personnel carrier (APC) is an armoured fighting vehicle designed to transport infantry to the battlefield.
Là một loại xe chiến đấu bọc thép được thiết kế để chuyên chở bộ binh đến chiến trường.
That zone, of variable width, lying between the shoreface and the seaward limit of the breaker zone.
Khu vực có chiều rộng thay đổi nằm giữa đất liền và vùng biển khơi.
As a noun the military usually refers generally to a country's armed forces.
Theo nghĩa rộng, quân đội dùng để chỉ lực lượng vũ trang của một đất nước.