portrait

Chau Nguyen

Vietnam

Translate From: English (EN)

Translate To: Vietnamese (VI)

2,435

Words Translated

0

Terms Translated

Chau’s Selected Translation Work

Terms and text shown below represent Chau’s contributions to TermWiki.com, a free terminology website and knowledge resource for the translation community.

English (EN)Aspect ratio

The height and width of an image; aspect ratio helps maintain a balanced shape of an image by avoiding unnatural stretching in any direction.

Vietnamese (VI)Tỉ lệ khung hình

Là tỉ lệ giữa chiều cao và chiều rộng của một khung hình; Tỉ lệ khung hình giúp hình ảnh trong khung không bị méo mó vì bị kéo giãn ra các phía khác không theo đúng tỉ lệ.

Computer; Laptops

English (EN)airdrop

Goods, equipment or people parachuted from an aircraft from an altitude.

Vietnamese (VI)Thả dù

Hàng hóa, khí tài hoặc binh lính được thả ra khỏi máy bay bằng dù ở một độ cao nhất định.

Military; Airplanes & equipment

English (EN)anti-radiation weapon

Anti-radiation weapons target sources of electronic radiation, particularly radar emitters.

Vietnamese (VI)Vũ khí chống phát xạ

Là các loại vũ khí được thiết kế để tất công vào các nguồn bức xạ điện tử, đặc biệt là từ các ra-đa.

Military;

English (EN)alloy steel

Alloy steels are steels in which additional elements have been added to the usual iron, carbon, manganese and silicon that is present in ordinary carbon steels in order to improve their properties and performance. This typically involves better strength ...

Vietnamese (VI)Thép hợp kim

Thép hợp kim là thép được pha vào một số nguyên tố bổ sung ngoài các nguyên tố có sẵn như sắt, các-bon, man-gan và silic của thép các-bon thông thường để bổ sung thêm thuộc tính hoặc nâng cao khả năng của thép. Nó giúp thép có sức mạnh tốt hơn và/hoặc độ cứng ...

Metals; Steel

English (EN)military attaché

A military attaché is a military expert who is attached to a diplomatic mission (an attaché).

Vietnamese (VI)Đặc phái viên quân đội

Là một quân nhân chuyên nghiệp được chỉ định đi theo một phái đoàn ngoại giao.

Military;

English (EN)space race

The superpower competition in space exploration technology that paralleled the Cold War competition in arms developments.

Vietnamese (VI)Cuộc chạy đua vào không gian

Là một cuộc ganh đua giữa các siêu cường quốc về công nghệ du hành vũ trụ diễn ra song song với cuộc chiến tranh lạnh là cuộc ganh đua phát triển vũ khí.

Military; Cold war

English (EN)phisher

A malicious user or Web site that deceives people into revealing personal information, such as account passwords and credit card numbers.

Vietnamese (VI)phisher

Một trang web hoặc người dùng có ác ý lừa người khác cung cấp thông tin cá nhân như mật khẩu hay số thẻ tín dụng.

Computer; General

English (EN)strategic goal

A strategic military goal is used in strategic planning to define desired end-state of a war or a campaign.

Vietnamese (VI)Mục tiêu chiến lược

Một mục tiêu có ý nghĩa chiến lược về mặt quân sự để xác định thời điểm kết thúc một cuộc chiến hoặc một chiến dịch.

Military;

English (EN)Warsaw Pact

Signed in 1955, it codified the East-West split and provided for mutual defense among Albania, Bulgaria, Czechoslovakia, East Germany, Hungary, Poland, Romania, and the Soviet Union.

Vietnamese (VI)Hiệp ước Vác-sa-va

Được ký kết năm 1955, là một liên minh quân sự giữa 8 nước gồm An-ba-ni, Bun-ga-ri, Tiệp Khắc, Đông Đức, Hun-ga-ri, Ba Lan, Rô-ma-ni và Liên Bang Xô Viết nhằm chống lại khối NATO do Mỹ đứng đầu.

Military; Cold war

English (EN)A Tale of Two Cities

A Tale of Two Cities is a novel by Charles Dickens first published in 1859. It is set in London and Paris before and during the French Revolution. The book follows several protagonists over the years leading up to the French Revolution, the brutality towards ...

Vietnamese (VI)Chuyện hai thành phố

"Chuyện hai thành phố" là một tiểu thuyết của Charles Dickens xuất bản lần đầu năm 1859. Bối cảnh của truyện diễn ra ở Luân Đôn và Pa-ri trước và trong thời điểm diễn ra cuộc cách mạng Pháp. Câu chuyện dẫn dắt người đọc qua cuộc đời nhiều nhân vật chính trong ...

Literature; Fiction