portrait

springvn20

Viet Nam

Translate From: English (EN)

Translate To: Vietnamese (VI)

1,164

Words Translated

44

Terms Translated

springvn20’s Selected Translation Work

Terms and text shown below represent springvn20’s contributions to TermWiki.com, a free terminology website and knowledge resource for the translation community.

English (EN)tradition

A set of recognized customs regarded as coherent that has guided social behavior for many generations and is still relevant to the present time.

Vietnamese (VI)truyền thống

các phong tục được công nhận như các chuẩn mực cho hành vi xã hội qua nhiều thế hệ và vẫn có mối liên quan tới thời hiện tại

Art history; Visual arts

English (EN)real exchange rate

An exchange rate that has been adjusted to take account of any difference in the rate of inflation in the two countries whose currency is being exchanged.

Vietnamese (VI)Tỷ giá hối đoái

Tỷ giá hối đoái được điều chỉnh để phù hợp với bất kỳ sự thay đổi của lạm phát tại 2 đất nước sở hữu tiền tệ được trao đổi

Economy; Economics

English (EN)float

The number of shares of a company that are available for trading by the public. It does not include those shares that are closely held by officers, directors and other so-called insiders.

Vietnamese (VI)Cổ phiếu thả nổi

Lượng cổ phiếu của một công ty sẵn sàng cho việc công khai buôn bán. Nó không bao gồm nhứng cổ phiếu được nắm giữ bởi nhân viên, giám đốc và các thành viên bên trong khác

Banking; Initial public offering

English (EN)vault

vault, a ceiling from stones in the form of arches.

Vietnamese (VI)Vòm

kho quỹ, một trần đá ở dạng vòm.

Art history; Visual arts

English (EN)issue price

The price at which a new security will be sold to the public.

Vietnamese (VI)Giá phát hành

Giá một chứng khoán mới được bán ra

Banking; Initial public offering

English (EN)hedge fund

A mutual fund that involves speculative investing in stocks and options, while creating positions in other companies engaged in the same industry in the opposite direction as a means of reducing overall risk.

Vietnamese (VI)Quỹ phòng hộ

Một quỹ tương hỗ bao gồm các khoản đầu tư đầu cơ vào chứng khoản và các quyền chọn khong khi thiết lập vị trí ở các công ty các tham gia trong cùng một ngành công nghiệp theo hướng ngược lại như một cách giảm rủi ro tổng ...

Banking; Initial public offering

English (EN)x-band

A range of microwave radio frequencies in the neighborhood of 8 to 12 ghz.

Vietnamese (VI)sóng x-band

Tần số đài phát thanh trong tần số từ 8 đến 12 ghz

Aerospace; Space flight

English (EN)offering price

The price for which a new security issue will be sold to the public.

Vietnamese (VI)Giá niêm yết

Giá của một chứng khoán mới phát hành sẽ được bán

Banking; Initial public offering

English (EN)new issue

A security publicly offered for sale for the first time.

Vietnamese (VI)Chứng khoán mới phát hành

Một chứng khoán được niêm yết lần đầu tiên

Banking; Initial public offering

English (EN)Northern Michigan University

A public university located Marquette, Michigan with around 10,000 students. The institution is the largest in Michigan's Upper Peninsula, and was established in 1899.

Vietnamese (VI)Trường đại học Bắc Michigan

Một trường đại học công cộng đặt tại Marquette, Michigan với khoảng 10,000 sinh viên. Đây là học viện lownsnhaats ở Michigan's Upper Peninsula, và được thành lập ăn 1899

Education; Colleges & universities