portrait

springvn20

Viet Nam

Translate From: English (EN)

Translate To: Vietnamese (VI)

1,164

Words Translated

0

Terms Translated

springvn20’s Selected Translation Work

Terms and text shown below represent springvn20’s contributions to TermWiki.com, a free terminology website and knowledge resource for the translation community.

English (EN)inventory

a written list of all the objects, furniture, etc. in a particular building

Vietnamese (VI)Tồn kho

Danh sách liệt kê các đồ đạc, dụng cụ trong một tòa nhà

Accounting; Accounting software

English (EN)University of Miami

Located in Coral Gables, Florida, the University of Miami has an enrollment of around 15,000 students, and was established in 1925.

Vietnamese (VI)Trường đại học Miami

Đặt tại COral Gables, Florida, Đại học Miami được thành lập năm 1925 tuyển sinh khoảng 15,000

Education; Colleges & universities

English (EN)Northern Michigan University

A public university located Marquette, Michigan with around 10,000 students. The institution is the largest in Michigan's Upper Peninsula, and was established in 1899.

Vietnamese (VI)Trường đại học Bắc Michigan

Một trường đại học công cộng đặt tại Marquette, Michigan với khoảng 10,000 sinh viên. Đây là học viện lownsnhaats ở Michigan's Upper Peninsula, và được thành lập ăn 1899

Education; Colleges & universities

English (EN)vault

vault, a ceiling from stones in the form of arches.

Vietnamese (VI)Vòm

kho quỹ, một trần đá ở dạng vòm.

Art history; Visual arts

English (EN)Strayer University

Located in Baltimore, Maryland, Strayer College is a private institution that specializes in higher education for working adults, and has over 54,000 students in its over 80 campuses nationwide.

Vietnamese (VI)Trường đại học Strayer

Đặt tại Baltimore, Maryland, Đại học Strayer là một viện nghiên cứu tư nhân chuyên vào lĩnh vực giáo dục cao hơn cho những người đi làm. Trường có khoảng hơn 54,000 sinh viên và hơn 80 giảng đường trên khắp cả ...

Education; Colleges & universities

English (EN)buying power

The amount which can be used for purchases of marginable securities without deposit of additional funds or securities.

Vietnamese (VI)Sức mua

Số tiền dùng để mua chứng khoán biên mà không phải đặt cọc thêm chứng khoán hoặc các quỹ bổ sung

Financial services; Funds

English (EN)Kent State University

A public research university located in Kent, Ohio, and spread across eight campuses. The university has over 38,000 students, and is ranked as one of the top 200 universities in the world according to Times Higher Education in 2010.

Vietnamese (VI)Trường đại học Kent State

Là một trường nghiên cứu công đặt tại Kent, Ohio và có 8 giảng đường. Trường có hơn 38,000 sinh viên và đứng trong danh sách 200 trường đại học hàng đầu trên thế giới theo nghiên cứu Times Higher Education năm ...

Education; Colleges & universities

English (EN)virtual image

An image from which rays of light appear as from a mirror; a virtual focus is a point in a mirror from which rays appear to diverge.

Vietnamese (VI)Ảo ảnh

Một hình ảnh xuất hiện từ tia sáng xuất hiện từ một chiếc gương; điểm ảo là điểm trong một chiếc gương mà từ đó các tia sáng xuất hiện bất thường.

Art history; Visual arts

English (EN)exchange

The physical location where brokers transact business for their clients. The principal ones are the NYSE (New York Stock Exchange), ASE (American Stock Exchange) and NASDAQ (National Association of Securities Dealers Automated Quotes). This last one is not so ...

Vietnamese (VI)Sàn giao dịch

Một vị trí địa lý nơi những người môi giới giao dịch với khách hàng của họ. Những sàn chính là NYSE (Sàn giao dịch chứng khoán New York), ASE (Sàn giao dịch chứng khoán Mỹ) và NASDAQ (hiệp hội quốc gia các nhà buôn chứng khoán). Sàn cuối cùng không phải là ...

Banking; Initial public offering

English (EN)issue price

The price at which a new security will be sold to the public.

Vietnamese (VI)Giá phát hành

Giá một chứng khoán mới được bán ra

Banking; Initial public offering