portrait

springvn20

Viet Nam

Translate From: English (EN)

Translate To: Vietnamese (VI)

1,164

Words Translated

0

Terms Translated

springvn20’s Selected Translation Work

Terms and text shown below represent springvn20’s contributions to TermWiki.com, a free terminology website and knowledge resource for the translation community.

English (EN)Florida International University

Located in Miami, Florida, the university is a public research institution with over 36,000 students, and is considered to be the thirteenth largest university in the United States.

Vietnamese (VI)Trường đại học quốc tế Florida

Đặt tại Miami, Florida, đây là viện nghiên cứu công cộng với hơn 36,000 sinh viên đang theo học và được xem là trường lớn thứ 13 tại Mỹ

Education; Colleges & universities

English (EN)outstanding shares

The number of shares that have been issued by the company which are held by the insiders and the general investing public.

Vietnamese (VI)Cổ phiếu thường

Lượng cổ phiếu được phát hành bởi công ty người trong buộc nắm giữ và đầu tư chung

Banking; Initial public offering

English (EN)risk factors

Considerations that are disclosed in the prospectus that might materially affect the company's financials, stock price, or reputation in a negative way.

Vietnamese (VI)các nhân tố rủi ro

Các cân nhắc được công bố trong báo cáo có thể ảnh hưởng không tốt đến vấn để tài chính, giá cổ phiếu hoặc danh tiếng của công ty

Banking; Initial public offering

English (EN)verso

See folio.

Vietnamese (VI)trang sau

xem folio

Art history; Visual arts

English (EN)exchange

The physical location where brokers transact business for their clients. The principal ones are the NYSE (New York Stock Exchange), ASE (American Stock Exchange) and NASDAQ (National Association of Securities Dealers Automated Quotes). This last one is not so ...

Vietnamese (VI)Sàn giao dịch

Một vị trí địa lý nơi những người môi giới giao dịch với khách hàng của họ. Những sàn chính là NYSE (Sàn giao dịch chứng khoán New York), ASE (Sàn giao dịch chứng khoán Mỹ) và NASDAQ (hiệp hội quốc gia các nhà buôn chứng khoán). Sàn cuối cùng không phải là ...

Banking; Initial public offering

English (EN)holding company

A company that owns enough shares of another company to secure voting control.

Vietnamese (VI)Công ty nắm giữ

Một công ty nắm giữ đủ số cổ phiếu của một công ty khác đảm bảo điều hành bỏ phiếu

Banking; Initial public offering

English (EN)Ohio State University

Located in Columbus, Ohio, the university is a public research institution currently considered the third largest university in the United States. It is ranked as the best public university in Ohio according to the U. S. News and World Report, and has over ...

Vietnamese (VI)Trường đại học Ohio State

Được đặt tại Columbus, Ohio. Đây là một viện nghiên cứu công cộng và được coi là trường đại học lớn thứ 3 tại Mỹ. Theo tạp chí US NEWS và World Report, trường được xếp hạng là trường đại học công tốt nhất ở Ohio và có hơn 63,000 sinh viên theo học tại ...

Education; Colleges & universities

English (EN)Rider University

A private institution located primarily in Lawrenceville, New Jersey. Rider University has over 5,700 students in five academic units, and was ranked 36th in the Northern master's institutions category of the 2010 U. S. News & World Report of America's Best ...

Vietnamese (VI)Trường đại học Rider

Đây là viện đại học tư nhân đặt tại Lawrenceville, New Jersey. Trường đại học Riger có khoảng hơn 5,700 sinh viên trong 5 nghành học, và theo US NEWS VÀ báo cáo theesg giới về các trường đại học tốt nhất ở Mỹ, trường được xếp thứ 36 trong danh mục các viện ...

Education; Colleges & universities

English (EN)Kent State University

A public research university located in Kent, Ohio, and spread across eight campuses. The university has over 38,000 students, and is ranked as one of the top 200 universities in the world according to Times Higher Education in 2010.

Vietnamese (VI)Trường đại học Kent State

Là một trường nghiên cứu công đặt tại Kent, Ohio và có 8 giảng đường. Trường có hơn 38,000 sinh viên và đứng trong danh sách 200 trường đại học hàng đầu trên thế giới theo nghiên cứu Times Higher Education năm ...

Education; Colleges & universities

English (EN)real interest rate

The interest rate less the rate of inflation.

Vietnamese (VI)bất động sản

Mức lợi tức nhỏ hơn mức lạm phát

Economy; Economics