portrait

springvn20

Viet Nam

Translate From: English (EN)

Translate To: Vietnamese (VI)

1,164

Words Translated

44

Terms Translated

springvn20’s Selected Translation Work

Terms and text shown below represent springvn20’s contributions to TermWiki.com, a free terminology website and knowledge resource for the translation community.

English (EN)outstanding shares

The number of shares that have been issued by the company which are held by the insiders and the general investing public.

Vietnamese (VI)Cổ phiếu thường

Lượng cổ phiếu được phát hành bởi công ty người trong buộc nắm giữ và đầu tư chung

Banking; Initial public offering

English (EN)callable at make whole

A feature that allows an issuer to redeem all of a security prior to the bond's maturity.

Vietnamese (VI)Cổ phiếu có thể mua lại

Một tính năng cho phép một công ty phát hành mua lại tất cả chứng khoán trước ngày đáo hạn của trái phiếu.

Financial services; Funds

English (EN)Strayer University

Located in Baltimore, Maryland, Strayer College is a private institution that specializes in higher education for working adults, and has over 54,000 students in its over 80 campuses nationwide.

Vietnamese (VI)Trường đại học Strayer

Đặt tại Baltimore, Maryland, Đại học Strayer là một viện nghiên cứu tư nhân chuyên vào lĩnh vực giáo dục cao hơn cho những người đi làm. Trường có khoảng hơn 54,000 sinh viên và hơn 80 giảng đường trên khắp cả ...

Education; Colleges & universities

English (EN)Florida State University

A public university located in Tallahassee, Florida that has over 40,000 students in one of its 16 colleges.

Vietnamese (VI)Trường đại học bang Florida

Đây là trường đại học công đặt tại Tallahassee, Florida có hơn 40,000 sinh viên theo học tại một trong số 16 trường đại học của nó

Education; Colleges & universities

English (EN)Ohio State University

Located in Columbus, Ohio, the university is a public research institution currently considered the third largest university in the United States. It is ranked as the best public university in Ohio according to the U. S. News and World Report, and has over ...

Vietnamese (VI)Trường đại học Ohio State

Được đặt tại Columbus, Ohio. Đây là một viện nghiên cứu công cộng và được coi là trường đại học lớn thứ 3 tại Mỹ. Theo tạp chí US NEWS và World Report, trường được xếp hạng là trường đại học công tốt nhất ở Ohio và có hơn 63,000 sinh viên theo học tại ...

Education; Colleges & universities

English (EN)virtual image

An image from which rays of light appear as from a mirror; a virtual focus is a point in a mirror from which rays appear to diverge.

Vietnamese (VI)Ảo ảnh

Một hình ảnh xuất hiện từ tia sáng xuất hiện từ một chiếc gương; điểm ảo là điểm trong một chiếc gương mà từ đó các tia sáng xuất hiện bất thường.

Art history; Visual arts

English (EN)Euro

Single currency for member countries of the European Union (EU), including Germany, France, Spain and Italy. The Euro was officially launched in January 1999 as a way to strengthen Europe as a unified economic power in international trade, with simplified ...

Vietnamese (VI)Đồng Euro

Loại tiền tệ duy nhất cho các nước thành viên trong khối liên minh Châu Âu, bao gồm Đức, Pháp, Tây Ban Nha và Ý. Đồng Euro chính thức lưu hành tháng 1/1999 như một cách tăng cường Châu Âu như một sức mạnh kinh tế thống nhất trong thương mại quốc tế, đơn giản ...

Financial services; World currencies

English (EN)University of Florida

Located in Gainesville, Florida, the University of Florida is a public institution with around 34,600 students in multiple locations around the state.

Vietnamese (VI)Trường đại học Florida

Đặt tại Gainesville, Florida, Đại học Florida là một viện đại học công với khoảng 34,600 sinh viên theo học ở các khu vực khác nhau nằm rải rác ở bang

Education; Colleges & universities

English (EN)float

The number of shares of a company that are available for trading by the public. It does not include those shares that are closely held by officers, directors and other so-called insiders.

Vietnamese (VI)Cổ phiếu thả nổi

Lượng cổ phiếu của một công ty sẵn sàng cho việc công khai buôn bán. Nó không bao gồm nhứng cổ phiếu được nắm giữ bởi nhân viên, giám đốc và các thành viên bên trong khác

Banking; Initial public offering

English (EN)hedge fund

A mutual fund that involves speculative investing in stocks and options, while creating positions in other companies engaged in the same industry in the opposite direction as a means of reducing overall risk.

Vietnamese (VI)Quỹ phòng hộ

Một quỹ tương hỗ bao gồm các khoản đầu tư đầu cơ vào chứng khoản và các quyền chọn khong khi thiết lập vị trí ở các công ty các tham gia trong cùng một ngành công nghiệp theo hướng ngược lại như một cách giảm rủi ro tổng ...

Banking; Initial public offering