portrait

SunyStone

Hanoi, Vietnam

Translate From: English (EN)

Translate To: Vietnamese (VI)

2,576

Words Translated

107

Terms Translated

SunyStone’s Selected Translation Work

Terms and text shown below represent SunyStone’s contributions to TermWiki.com, a free terminology website and knowledge resource for the translation community.

English (EN)avatar

An avatar is a computer user's representation of himself/herself in the form of a two or three-dimensional model used on websites, forums or other communities.

Vietnamese (VI)hình ảnh đại diện

Hình ảnh đại diện là hình ảnh hiển thị của người sử dụng máy tính dưới dạng kích thước 2x3cm sử dụng trên các trang web, diễn đàn hoặc các mạng cộng đồng khác.

Technology;

English (EN)lagzoned

The feeling of being in a tired and zoned-out state owing to jet lag. When lagzoned, or 'in the lagzone', one's comprehension ability is inhibited, but this can also result in a feeling of peacefulness and detachment.

Vietnamese (VI)say

là cảm giác mệt mỏi và buồn nôn khi đi máy bay Trong trạng thái say, người ta có thể bị ức chế, bắt đầu từ cảm giác nâng nâng và không có điểm tựa

Travel; Air travel

English (EN)early bird

Generally elderly people or tourists who want everything included for very little money.

Vietnamese (VI)giảm giá

Những người mua sớm được mua với giá ưu đãi

Restaurants; Misc restaurant

English (EN)Quick

A French chain of hamburger fast food restaurants. It is one of Europe's largest restaurants chains. In recent years, its worldwide expansion has accelerated.

Vietnamese (VI)Đồ ăn nhanh

Chuỗi nhà hàng ăn nhanh của Pháp một trong số các kênh phân phối lớn nhất châu Âu Những năm gần đây, hình thức này được mở rộng trên thế giới

Restaurants; Fast food

English (EN)server

The representative of the eating establishment that takes orders, serves food and tends to the needs of dining guests.

Vietnamese (VI)người phục vụ

Người nhận yêu cầu của khách, phục vụ thức ăn, đồ uống và các nhu cầu khác của khách

Restaurants; Misc restaurant

English (EN)tasting menu

Offers small portions of several dishes as a single meal.

Vietnamese (VI)Thực đơn thử nghiệm

Một số mon ăn mới đang thử nghiệm và đánh giá để phục vụ khách hàng

Restaurants; Fine dining

English (EN)Lejog

The journey between mainland Britains two most extreme points (Lands-End and John O' Groats). Each year thousands of cyclists and walkers travel between the two points as a test of their endurance or to raise money for charity. Lejog is the journey south to ...

Vietnamese (VI)du lịch xuyên quốc gia

Cuộc hành trình giữa hai điểm cực của nước Anh (Lands End và John O Groats) Mỗi năm hàng ngàn người đạp xe hoặc đi bộ từ điểm này đến điểm khác để kiểm tra sức chịu đựng của bản thân hoặc quyên tiền từ thiện là cuộc hành trình nam bắc cuộc hàng trình từ bắc ...

Travel; Travel sites

English (EN)two star hotel

Budget hotels; slightly more expensive; usually has maid service daily.

Vietnamese (VI)khách sạn hai sao

là loại khách sạn giá phòng cao hơn khách sạn thường, có đủ các dịch vụ hàng ngày

Travel; Hotels

English (EN)precious (gemstone)

Traditionally, the four precious gemstones are diamond, ruby, sapphire and emerald. But other gems have also been labelled precious at times, including opal and amethyst. Today, the distinction between precious and semi-precious gems has been rejected by some ...

Vietnamese (VI)đá quý

theo lưu truyền thì có bốn loại đá quý là kim cương, ruby​​, sa phia và ngọc lục bảo. Tuy nhiên, hiện nay có một số loại khác cũng được dán nhãn đá quý bao gồm opan và thạch anh tím. Ngày nay, theo một số hiện hội thương mại đá quý thì gần như không có sự ...

Fashion; General jewelry

English (EN)wake up call

A call made by front office, usually by telephone, to a guest room at the time requested by a room guest to be wakened.

Vietnamese (VI)Cuộc gọi báo thức

Là cuộc gọi nhắc thời gian theo yêu cầu của khách do quầy lễ tân đảm nhiệm

Travel; Hotels