portrait

SunyStone

Hanoi, Vietnam

Translate From: English (EN)

Translate To: Vietnamese (VI)

2,576

Words Translated

107

Terms Translated

SunyStone’s Selected Translation Work

Terms and text shown below represent SunyStone’s contributions to TermWiki.com, a free terminology website and knowledge resource for the translation community.

English (EN)restaurant chain

A set of related restaurants with the same name in many different locations that are either under shared corporate ownership or franchising agreements.

Vietnamese (VI)chuỗi nhà hàng

Các nhà hàng có cùng tên đặt ở nhiều địa điểm khác nhau, có chung chủ sở hữu hoặc theo thỏa thuận nhượng quyền

Restaurants; Misc restaurant

English (EN)merchant

One whose occupation is the wholesale purchase and retail sale of goods for profit. One who runs a retail business

Vietnamese (VI)thương nhân

Người kinh doanh, buôn bán để kiếm lời Người buôn bán nhỏ lẻ

Tourism & hospitality; Travel services

English (EN)room block

A predetermined number of rooms reserved in advance for group (conference, tour) use.

Vietnamese (VI)Khóa phòng

Một số lượng phòng đặt trước cho nhóm (hội nghị, tour du lịch) sử dụng.

Travel; Hotels

English (EN)available quantity

The quantity of an item that is currently available for sale. Generally, the available quantity is equal to the on-hand quantity minus any quantities set aside for open orders.

Vietnamese (VI)Số lượng đang có để bán

Số lượng hàng hóa hiện đang có để bán. Nhìn chung, số lượng hàng đang có để bán được tính bằng hiệu số giữa tổng số hàng có và lượng hàng khách đã đặt mua.

Retail; Others

English (EN)suite

A hotel room that is ranked by a property as a nicer class of room which also has more available amenities and space.

Vietnamese (VI)Phòng tiêu chuẩn

Một loại phòng chất lượng cao trong khách sạn có không gian thoáng và tiện nghi

Travel; Air travel

English (EN)balance sheet inventory account

An account that tracks the value of on-hand inventory.

Vietnamese (VI)tài khoản cân đối hàng tồn kho

Là tài khoản theo dõi giá trị của hàng tồn kho hiện có

Retail; Others

English (EN)tasting menu

Offers small portions of several dishes as a single meal.

Vietnamese (VI)Thực đơn thử nghiệm

Một số mon ăn mới đang thử nghiệm và đánh giá để phục vụ khách hàng

Restaurants; Fine dining

English (EN)Priceline.com

An ecommerce website which allows users to obtain discount rates for travel-related items such as airline tickets and hotel stays through reverse auctions and other methods.

Vietnamese (VI)Priceline.com

Tên của một website thương mại điện tử cho phép người sử dụng mua được giá triết khấu cho các sản phẩm dịch vụ du lịch như vé máy bay, khách sạn thông qua việc đấu giá hoặc phương pháp khác

Travel; Travel sites

English (EN)employee discount

A reduction in selling price on merchandise sold to an employee.

Vietnamese (VI)giảm giá cho nhân viên

Nhân viên mua hàng được giảm giá

Retail; ignore

English (EN)demographic, economic, social, technological, ecological, and political analysis (DESTEP)

A general analysis of macro factors that may impinge upon an organization's business and operations.

Vietnamese (VI)Nghiên cứu dân số, kinh tế, xã hội, công nghệ, sinh thái học và chính trị học (DESTEP)

Phân tích chung các yếu tố vĩ mô có thể tác động đến khi kinh doanh và hoạt động của một tổ chức.

Communication; Corporate communications