portrait

SunyStone

Hanoi, Vietnam

Translate From: English (EN)

Translate To: Vietnamese (VI)

2,576

Words Translated

0

Terms Translated

SunyStone’s Selected Translation Work

Terms and text shown below represent SunyStone’s contributions to TermWiki.com, a free terminology website and knowledge resource for the translation community.

English (EN)saturation

Saturation is one of three characteristics used to describe the appearance of color. Saturation (also known as intensity) refers to the brightness or vividness of a color. See also hue and tone.

Vietnamese (VI)độ sáng

là một trong ba đặc tính mô tả trạng thái của màu sắc. Độ sáng còn được gọi là cường độ sáng liên quan đến tính chất của màu sắc Xem thêm định nghĩa tông màu

Fashion; General jewelry

English (EN)welcome banquet

an elaborate and formal evening meal for welcoming people, often followed by speeches

Vietnamese (VI)bữa tiệc chào đón

tiệc chào mừng thường là các bữa ăn tổ chức vào buổi tối để chào đón mọi người, theo sự dẫn dắt của những người phát biểu

Travel; Cruise

English (EN)salad

A wide variety of dishes including: vegetable salads; salads of pasta, legumes, eggs, or grains; mixed salads incorporating meat, poultry, or seafood; and fruit salads.

Vietnamese (VI)món rau trộn

Một loại món ăn gồm các thành phần như rau, trứng, thịt, hải sản, hoa quả trộn với nhay

Restaurants; Fine dining

English (EN)suite

A hotel room that is ranked by a property as a nicer class of room which also has more available amenities and space.

Vietnamese (VI)Phòng tiêu chuẩn

Một loại phòng chất lượng cao trong khách sạn có không gian thoáng và tiện nghi

Travel; Air travel

English (EN)desk research

Using publicly available and previous data (e.g., on certain issues, amrkets).

Vietnamese (VI)nguồn có sẵn

Các dữ liệu công khai và sẵn có (ví dụ như các vấn đề thực tế...)

Communication; Corporate communications

English (EN)cost

The amount you pay a vendor for merchandise or the derived value of an inventory item, calculated over the lifetime of the item.

Vietnamese (VI)chi phí

Số tiền bạn phải trả cho nhà cung cấp hàng hóa hoặc cho sự kiểm kê giá trị của lượng hàng tồn kho, tính trên hạn sử dụng của mặt hàng đó.

Retail; Others

English (EN)b2c (business-to-consumer)

Business model focused on sales to consumers. Retailers are typical B2C companies

Vietnamese (VI)Mô hình Doanh nghiệp - Khách hàng (B2C)

Loại hình kinh doanh trực tiếp cho người tiêu dùng. Những nhà bán lẻ là các công ty B2C đặc trưng.

Retail; Others

English (EN)dead

Refers to food or dish that is nearly or totally unservable. This can be due to temperature, appearance, the waitstaff talking to look to pick up from the hot line or wrong ingredients.

Vietnamese (VI)hỏng

Thức ăn chất lượng kém, không sử dụng được Thức ăn nấu sai công thức hoặc do thời tiết, môi trường nên bị hỏng

Restaurants; Misc restaurant

English (EN)deposit policy

A specified amount or a percentage of the total bill due on a specified date prior to arrival.

Vietnamese (VI)Chính sách đặt cọc

Một số tiền cụ thể hoặc phần trăm tổng số tiền của hóa đơn phải được thanh toán trước khi đến.

Travel; Hotels

English (EN)limited service hotel

A type of hotel property that does not have a restaurant.

Vietnamese (VI)Khách sạn mini

Là loại khách sạn không có nhà hàng

Travel; Air travel