portrait

SunyStone

Hanoi, Vietnam

Translate From: English (EN)

Translate To: Vietnamese (VI)

2,576

Words Translated

0

Terms Translated

SunyStone’s Selected Translation Work

Terms and text shown below represent SunyStone’s contributions to TermWiki.com, a free terminology website and knowledge resource for the translation community.

English (EN)cost method

The process that determines the cost of each inventory item. Generally accepted methods of costing include average cost method, standard cost method, first-in, first-out method (FIFO), and last-in, first-out method (LIFO).

Vietnamese (VI)phương pháp định giá

là quá trình định giá cho mỗi mặt hàng trong kho Nhìn chung người ta thường sử dụng phương pháp định giá trung bình, phương pháp giá chuẩn...

Retail; Others

English (EN)cash discounts

Discount on the retail price when a shopper pays cash for an item. Many merchants encourage shoppers to pay cash in order to avoid processing fees for credit card transactions.

Vietnamese (VI)giảm giá tiền mặt

sự giảm giá trên mỗi mặt hàng bán lẻ khi người mua trả tiền mặt để mua một mặt hàng Nhiều nhà buôn khuyến khích người mua trả tiền mặt để giảm thiểu chi phí cho các giao dịch thẻ tín dụng

Retail; Others

English (EN)check verification

A service used to verify that a checkwriter and/or their checking account information is valid, and/or the account is in good standing.

Vietnamese (VI)kiểm tra xác minh

Một dịch vụ được sử dụng để xác minh lại và/hoặc kiểm tra thông tin tài khoản là hợp lệ, và/hoặc tài khoản đáng tin cậy.

Retail; Others

English (EN)wholesaler

A company that purchases large blocks of rooms, tickets, etc. And then resells to either the public or to other travel professionals. A company that usually creates and markets inclusive tours and FITS for sale through travel agents. Usually sells nothing at ...

Vietnamese (VI)Nhà bán lẻ

Là công ty mua một số lượng lớn phòng, vé,... sau đó bán lại cho khách du lịch Một công ty thường xuyên tổ chức các chuyến du lịch và bán vé thông qua các hãng du lịch Thường xuyên bán lẻ (chẳng hạn như các đại lý du lịch có thể nhận bán bất kỳ sản phẩm nào) ...

Travel; Hotels

English (EN)lagzoned

The feeling of being in a tired and zoned-out state owing to jet lag. When lagzoned, or 'in the lagzone', one's comprehension ability is inhibited, but this can also result in a feeling of peacefulness and detachment.

Vietnamese (VI)say

là cảm giác mệt mỏi và buồn nôn khi đi máy bay Trong trạng thái say, người ta có thể bị ức chế, bắt đầu từ cảm giác nâng nâng và không có điểm tựa

Travel; Air travel

English (EN)special fare

Any type of fare other than those normally offered.

Vietnamese (VI)giá đặc biệt

Giá ưu đãi hơn so với giá hiện tại đang bán

Travel; Air travel

English (EN)shelf life

The amount of time in storage that a product can maintain quality, freshness and edibility.

Vietnamese (VI)Hạn sử dụng

Thời gian đảm bảo cho sản phẩm vẫn giữ được chất lượng, tươi ngon mà chưa bị hỏng

Restaurants; Misc restaurant

English (EN)calendar year

A 365-day period that begins on January 1 and ends on December 31.

Vietnamese (VI)năm tài chính

Một khoảng thời gian 365 ngày bắt đầu từ ngày 1 tháng 1 và kết thúc vào ngày 31 tháng 12.

Retail; Others

English (EN)commit

To allocate (commit) inventory to a transaction (e.g., an open order, ticket, adjustment, etc.).

Vietnamese (VI)sự cam kết

Sự đảm bảo hàng tồn kho được đưa ra bán (như mở một chuỗi giao dịch, bán vé, điều chỉnh...)

Retail; Others

English (EN)chart of accounts

A list of all of a business's accounts in numerical order, usually grouped by type.

Vietnamese (VI)biểu đồ tài khoản

Danh sách các tài khoản kinh doanh theo một trình tự, thường được nhóm theo từng loại

Retail; Others