portrait

SunyStone

Hanoi, Vietnam

Translate From: English (EN)

Translate To: Vietnamese (VI)

2,576

Words Translated

107

Terms Translated

SunyStone’s Selected Translation Work

Terms and text shown below represent SunyStone’s contributions to TermWiki.com, a free terminology website and knowledge resource for the translation community.

English (EN)Quick

A French chain of hamburger fast food restaurants. It is one of Europe's largest restaurants chains. In recent years, its worldwide expansion has accelerated.

Vietnamese (VI)Đồ ăn nhanh

Chuỗi nhà hàng ăn nhanh của Pháp một trong số các kênh phân phối lớn nhất châu Âu Những năm gần đây, hình thức này được mở rộng trên thế giới

Restaurants; Fast food

English (EN)server

The representative of the eating establishment that takes orders, serves food and tends to the needs of dining guests.

Vietnamese (VI)người phục vụ

Người nhận yêu cầu của khách, phục vụ thức ăn, đồ uống và các nhu cầu khác của khách

Restaurants; Misc restaurant

English (EN)accounts receivable

Amounts owed to a business (an asset), usually by customers who purchased goods or services on credit.

Vietnamese (VI)các khoản phải thu

Khoản khách hàng nợ doanh nghiệp (tài sản) khi mua hàng hóa hay dịch vụ bằng tín dụng

Retail; Others

English (EN)b2c (business-to-consumer)

Business model focused on sales to consumers. Retailers are typical B2C companies

Vietnamese (VI)Mô hình Doanh nghiệp - Khách hàng (B2C)

Loại hình kinh doanh trực tiếp cho người tiêu dùng. Những nhà bán lẻ là các công ty B2C đặc trưng.

Retail; Others

English (EN)american plan (AP)

A type of room rate which includes the price of the room, breakfast, lunch, and dinner. Also known as full pension.

Vietnamese (VI)giá trọn gói

Một loại giá bao gồm cả giá phòng nghỉ, ăn sáng, ăn trưa và ăn tối Còn được gọi là giá ưu đãi

Travel; Hotels

English (EN)controller

Computer or computer-type device used to program and operate digital displays.

Vietnamese (VI)điều khiển

thiết bị ngoại vi sử dụng để hoạt động các thiết bị điện tử

Advertising; Billboard advertising

English (EN)welcome banquet

an elaborate and formal evening meal for welcoming people, often followed by speeches

Vietnamese (VI)bữa tiệc chào đón

tiệc chào mừng thường là các bữa ăn tổ chức vào buổi tối để chào đón mọi người, theo sự dẫn dắt của những người phát biểu

Travel; Cruise

English (EN)cost

The amount you pay a vendor for merchandise or the derived value of an inventory item, calculated over the lifetime of the item.

Vietnamese (VI)chi phí

Số tiền bạn phải trả cho nhà cung cấp hàng hóa hoặc cho sự kiểm kê giá trị của lượng hàng tồn kho, tính trên hạn sử dụng của mặt hàng đó.

Retail; Others

English (EN)reconfirm

To confirm or recheck once more, especially to establish or support more concretely.

Vietnamese (VI)xác định lại

Kiểm tra lại một lần nữa, chủ yếu để hoàn thành hay hỗ trợ cho chính xác hơn

Travel; Air travel

English (EN)consumer advisory

A statement issued by a governmental agency, a public body, an industrial firm or even an individual, meant to inform consumers about the safety or advisability of use of a certain product or service; coined after the term “travel advisory”.

Vietnamese (VI)khuyến cáo người tiêu dùng

Tuyên bố được đưa ra bởi cơ quan chính phủ, nhà phát ngôn cộng đồng, một công ty hay cá nhân thông báo cho người tiêu dùng về an toàn vệ sinh, những lời khuyên khi sử dụng hàng hóa hay dịch vụ, còn được gọi là khuyến cáo du ...

Communication; Corporate communications