portrait

SunyStone

Hanoi, Vietnam

Translate From: English (EN)

Translate To: Vietnamese (VI)

2,576

Words Translated

0

Terms Translated

SunyStone’s Selected Translation Work

Terms and text shown below represent SunyStone’s contributions to TermWiki.com, a free terminology website and knowledge resource for the translation community.

English (EN)sacked

Fired, usually employees are considered sacked after a major screw up,

Vietnamese (VI)bị sa thải

Nhân viên không hoàn thành nhiệm vụ, bị đuổi việc

Restaurants; Misc restaurant

English (EN)fiscal year

Any accounting period that contains one of the following: 1) 52 weeks 2) 13 four-week periods 3) Calendar year (Jan 1 - Dec 1) 4) Any 12-month period

Vietnamese (VI)Năm tài chính

Là bất kỳ giai đoạn tài chính nào trong các giai đoạn : 1)52 tuần; 2)ngày 13 tuân thứ tư; 3)năm dương lịch (ngày 1 tháng 1 - ngày 1 tháng 12); 4) Giai đoạn 12 tháng

Retail; ignore

English (EN)available quantity

The quantity of an item that is currently available for sale. Generally, the available quantity is equal to the on-hand quantity minus any quantities set aside for open orders.

Vietnamese (VI)Số lượng đang có để bán

Số lượng hàng hóa hiện đang có để bán. Nhìn chung, số lượng hàng đang có để bán được tính bằng hiệu số giữa tổng số hàng có và lượng hàng khách đã đặt mua.

Retail; Others

English (EN)Sabre

A computerized travel reservation system; it is also a trademark.

Vietnamese (VI)Sabre

Đây là tên thương hiệu của một hệ thống đặt phòng du lịch qua mạng

Travel; Air travel

English (EN)double double

A hotel room that has two double beds; sometimes known as a twin double.

Vietnamese (VI)phòng đôi 2 giường đôi

phòng khách sạn có hai giường đôi như nhau

Travel; Hotels

English (EN)average cost

An accounting cost method achieved by calculating or recalculating a weighted average of the cost of all inventory items currently in stock. This cost is recalculated each time items are added to the inventory, and in certain situations, when items are ...

Vietnamese (VI)giá trị trung bình

Đây là phương pháp dùng để tính ra bình quân chi phí của các mặt hàng hiện tồn kho. Chi phí này được tính lại mỗi khi bổ xung mặt hàng vào hàng tồn kho, và trong những tình huống nhất định, khi các mặt hàng được chuyển khỏi ...

Retail; Others

English (EN)walk in guest

A guess who checks-in without an advance reservation or notice.

Vietnamese (VI)khách vãng lai

Khách chưa đặt phòng từ trước

Travel; Hotels

English (EN)account

A category used to group financial information and to create financial statements for a business. Accounts are typically represented by an account number. A well-defined chart of accounts is essential for good financial records.

Vietnamese (VI)tài khoản

Một nơi dùng để lưu các thông tin về tài chính của mỗi nhóm đối tượng và tạo ra các báo cáo tài chính cho một doanh nghiệp. Đặc trưng của tài khoản là số lượng tài khoản Một sơ đồ rõ ràng về các tài khoản là rất cần thiết để có báo cáo tài chính ...

Retail; Others

English (EN)airport access fee

A fee that is paid by the car rental companies to the airport authority, for the use of shuttle vehicles, etc. The fee is usually passed on to the consumer.

Vietnamese (VI)Lệ phí hoạt động tại sân bay

Phí mà các công ty cho thuê xe trả cho nhà cung cấp dịch vụ sân bay để được phép sử dụng các phương tiện đưa đón tại sân bay người sử dụng không phải trả phí này

Travel; Air travel

English (EN)calendar year

A 365-day period that begins on January 1 and ends on December 31.

Vietnamese (VI)năm tài chính

Một khoảng thời gian 365 ngày bắt đầu từ ngày 1 tháng 1 và kết thúc vào ngày 31 tháng 12.

Retail; Others