Terms and text shown below represent SunyStone’s contributions to TermWiki.com, a free terminology website and knowledge resource for the translation community.
The art of modifying, processing, arranging, or decorating food to enhance its aesthetic appeal.
Nghệ thuật trang trí món ăn để thu hút khách hàng
A voucher for goods or services that is sold to one customer with the expectation that it will be redeemed by another.
Phiếu hàng hóa dịch vụ được bán cho khách hàng với mong muốn họ sẽ mua để tặng cho người khác sử dụng
A French chain of hamburger fast food restaurants. It is one of Europe's largest restaurants chains. In recent years, its worldwide expansion has accelerated.
Chuỗi nhà hàng ăn nhanh của Pháp một trong số các kênh phân phối lớn nhất châu Âu Những năm gần đây, hình thức này được mở rộng trên thế giới
One whose occupation is the wholesale purchase and retail sale of goods for profit. One who runs a retail business
Người kinh doanh, buôn bán để kiếm lời Người buôn bán nhỏ lẻ
A hotel room that has two double beds; sometimes known as a twin double.
phòng khách sạn có hai giường đôi như nhau
A parcel that is no longer used or claimed by anyone.
Là loại bưu kiện không có người nhận hoặc không sử dụng được
To allocate (commit) inventory to a transaction (e.g., an open order, ticket, adjustment, etc.).
Sự đảm bảo hàng tồn kho được đưa ra bán (như mở một chuỗi giao dịch, bán vé, điều chỉnh...)
A gemstone unit weight equal to 1/100 of a carat.
Một đơn vị trọng lượng bằng 1 / 100 của một carat đá quý.
A computerized travel reservation system; it is also a trademark.
Đây là tên thương hiệu của một hệ thống đặt phòng du lịch qua mạng
A shipping term indicating that freight charges are included to the specified destination.
Một thuật ngữ chỉ phí vận chuyển đã được bao gồm trong mỗi điểm đến quy định