portrait

SunyStone

Hanoi, Vietnam

Translate From: English (EN)

Translate To: Vietnamese (VI)

2,576

Words Translated

0

Terms Translated

SunyStone’s Selected Translation Work

Terms and text shown below represent SunyStone’s contributions to TermWiki.com, a free terminology website and knowledge resource for the translation community.

English (EN)controller

Computer or computer-type device used to program and operate digital displays.

Vietnamese (VI)điều khiển

thiết bị ngoại vi sử dụng để hoạt động các thiết bị điện tử

Advertising; Billboard advertising

English (EN)encryption

The technique of automatically scrambling credit card data in the point of sale system before the data is transmitted. Used for security and anti-fraud purposes.

Vietnamese (VI)sự mã hóa

Kỹ thuật tự động xáo trộn dữ liệu thẻ tín dụng trong các điểm của hệ thống bán hàng trước khi dữ liệu được truyền. Được sử dụng cho mục đích an ninh và phòng chống gian lận.

Retail; ignore

English (EN)discount

Represents a reduction in the price of an item.

Vietnamese (VI)giảm giá

Giá bán của một sản phẩm thấp hơn giá niêm iết

Retail; ignore

English (EN)spare hand

Moves throughout the kitchen, assisting other positions in kitchen.

Vietnamese (VI)người phụ bếp

Di chuyển quanh bếp để giúp việc cho đầu bếp

Restaurants; Culinary

English (EN)exception reporting

Reporting that only includes information not meeting established criteria. For example, if you plan to sell between 2% and 5% of your inventory per week, then exception reporting would allow you to report on sales outside your criteria limits (e.g., sales ...

Vietnamese (VI)báo cáo ngoại lệ

Báo cáo các thông tin không đáp ứng các tiêu chí ban đầu. Ví dụ, nếu bạn có kế hoạch bán từ 2% đến 5% tống số hàng tồn kho của bạn mỗi tuần, thế thì báo cáo ngoại lệ sẽ cho phép bạn báo cáo về doanh số bán hàng bên ngoài tiêu chuẩn giới hạn của bạn (ví dụ, ...

Retail; ignore

English (EN)restaurant chain

A set of related restaurants with the same name in many different locations that are either under shared corporate ownership or franchising agreements.

Vietnamese (VI)chuỗi nhà hàng

Các nhà hàng có cùng tên đặt ở nhiều địa điểm khác nhau, có chung chủ sở hữu hoặc theo thỏa thuận nhượng quyền

Restaurants; Misc restaurant

English (EN)lagzoned

The feeling of being in a tired and zoned-out state owing to jet lag. When lagzoned, or 'in the lagzone', one's comprehension ability is inhibited, but this can also result in a feeling of peacefulness and detachment.

Vietnamese (VI)say

là cảm giác mệt mỏi và buồn nôn khi đi máy bay Trong trạng thái say, người ta có thể bị ức chế, bắt đầu từ cảm giác nâng nâng và không có điểm tựa

Travel; Air travel

English (EN)balance sheet inventory account

An account that tracks the value of on-hand inventory.

Vietnamese (VI)tài khoản cân đối hàng tồn kho

Là tài khoản theo dõi giá trị của hàng tồn kho hiện có

Retail; Others

English (EN)salad

A wide variety of dishes including: vegetable salads; salads of pasta, legumes, eggs, or grains; mixed salads incorporating meat, poultry, or seafood; and fruit salads.

Vietnamese (VI)món rau trộn

Một loại món ăn gồm các thành phần như rau, trứng, thịt, hải sản, hoa quả trộn với nhay

Restaurants; Fine dining

English (EN)beverage

Any liquid suitable for drinking, usually other than water.

Vietnamese (VI)thức uống

Chỉ bất kỳ loại đồ uống nào, thường là những loại khác với nước

Travel; Travel services