Terms and text shown below represent SunyStone’s contributions to TermWiki.com, a free terminology website and knowledge resource for the translation community.
Business model focused on sales to consumers. Retailers are typical B2C companies
Loại hình kinh doanh trực tiếp cho người tiêu dùng. Những nhà bán lẻ là các công ty B2C đặc trưng.
Ability to electronically exchange purchasing information between your retail software and the vendor's system.
Khả năng trao đổi thông tin mua bán giữa các phần mềm bán lẻ và hệ thống của nhà cung cấp.
A specified amount or a percentage of the total bill due on a specified date prior to arrival.
Một số tiền cụ thể hoặc phần trăm tổng số tiền của hóa đơn phải được thanh toán trước khi đến.
The practice of serving oneself, usually when purchasing items.
Khách hàng tự chọn đồ khi mua hàng ở các siêu thị
A short season that falls between the high and low season and offers fares and rates between those of the other types of seasons.
Thời điểm giao giữa mùa cao điểm và mùa thấp điểm, giá cả không có biến động lớn
Amounts owed to a business (an asset), usually by customers who purchased goods or services on credit.
Khoản khách hàng nợ doanh nghiệp (tài sản) khi mua hàng hóa hay dịch vụ bằng tín dụng
An avatar is a computer user's representation of himself/herself in the form of a two or three-dimensional model used on websites, forums or other communities.
Hình ảnh đại diện là hình ảnh hiển thị của người sử dụng máy tính dưới dạng kích thước 2x3cm sử dụng trên các trang web, diễn đàn hoặc các mạng cộng đồng khác.
A French chain of hamburger fast food restaurants. It is one of Europe's largest restaurants chains. In recent years, its worldwide expansion has accelerated.
Chuỗi nhà hàng ăn nhanh của Pháp một trong số các kênh phân phối lớn nhất châu Âu Những năm gần đây, hình thức này được mở rộng trên thế giới
Identify restaurants according to their quality, using various notations such as stars or other symbols, or numbers.
Chỉ số đánh giá chất lượng các nhà hàng như sao, biểu tượng, số
A computerized travel reservation system; it is also a trademark.
Đây là tên thương hiệu của một hệ thống đặt phòng du lịch qua mạng