portrait

SunyStone

Hanoi, Vietnam

Translate From: English (EN)

Translate To: Vietnamese (VI)

2,576

Words Translated

107

Terms Translated

SunyStone’s Selected Translation Work

Terms and text shown below represent SunyStone’s contributions to TermWiki.com, a free terminology website and knowledge resource for the translation community.

English (EN)calendar

A schedule that defines the beginning and end of an accounting year. For retail purposes, the calendar year may be divided into seasons, months, and weeks.

Vietnamese (VI)năm dương lịch

Một kế hoạch chỉ ra được thời điểm bắt đầu và kết thúc của năm tài chính Với mục đích bán lẻ, năm dương lịch có thể chia theo mùa, theo tháng hoặc theo tuần

Retail; Others

English (EN)leisure travel

Travel done for the purpose of pleasure, as opposed to business travel; often used to indicate a trip of seven days or longer, regardless of its purpose.

Vietnamese (VI)du lịch giải trí

Là loại hình du lịch với mục đích giải trí, không giống như đi công tác, thường chỉ các chuyến du lịch trên 1 tuần, không liên quan đến mục đích công việc

Travel; Air travel

English (EN)welcome banquet

an elaborate and formal evening meal for welcoming people, often followed by speeches

Vietnamese (VI)bữa tiệc chào đón

tiệc chào mừng thường là các bữa ăn tổ chức vào buổi tối để chào đón mọi người, theo sự dẫn dắt của những người phát biểu

Travel; Cruise

English (EN)discount

Represents a reduction in the price of an item.

Vietnamese (VI)giảm giá

Giá bán của một sản phẩm thấp hơn giá niêm iết

Retail; ignore

English (EN)blocked space

Seats or rooms on airplanes or in hotels that have been held aside to be sold by consolidators, generally at a reduced rate.

Vietnamese (VI)không gian bị chặn

Ghế hoặc phòng trên máy bay hoặc trong các khách sạn được thêm vào và bán với giá rẻ

Travel; Air travel

English (EN)wreck

A destruction of a ship at sea, an automobile, aircraft or other vehicle.

Vietnamese (VI)Sự đắm tàu

Sự phá hủy các con tàu trên biển, phá hủy động cơ hay các loại thiết bị khác

Travel; Cruise

English (EN)Lejog

The journey between mainland Britains two most extreme points (Lands-End and John O' Groats). Each year thousands of cyclists and walkers travel between the two points as a test of their endurance or to raise money for charity. Lejog is the journey south to ...

Vietnamese (VI)du lịch xuyên quốc gia

Cuộc hành trình giữa hai điểm cực của nước Anh (Lands End và John O Groats) Mỗi năm hàng ngàn người đạp xe hoặc đi bộ từ điểm này đến điểm khác để kiểm tra sức chịu đựng của bản thân hoặc quyên tiền từ thiện là cuộc hành trình nam bắc cuộc hàng trình từ bắc ...

Travel; Travel sites

English (EN)sacked

Fired, usually employees are considered sacked after a major screw up,

Vietnamese (VI)bị sa thải

Nhân viên không hoàn thành nhiệm vụ, bị đuổi việc

Restaurants; Misc restaurant

English (EN)cost of goods sold

Cost of merchandise less any discounts, but including transportation and alteration costs.

Vietnamese (VI)giá của hàng đã bán

Giá của hàng bán không giảm giá, nhưng đã bao gồm chi phí vận chuyển hoặc phí giao hàng

Retail; Others

English (EN)guest house

A personal residence with a small amount of overnight accommodation sometimes limited by legislation and residence constraints. Typically provides breakfast which is included within the room rate but no other meals. Not licensed to provide alcoholic beverages ...

Vietnamese (VI)Nhà khách

Chỗ ở dành cho số lượng nhỏ du khách nghỉ qua đêm, đôi lúc có sự hạn chế cư trú Điển hình là giá phòng đã bao gồm ăn sáng, ngoài ra không bao gồm các bữa ăn khác Không được cho phép cung cấp các đồ uống có ...

Travel; Hotels