portrait

SunyStone

Hanoi, Vietnam

Translate From: English (EN)

Translate To: Vietnamese (VI)

2,576

Words Translated

0

Terms Translated

SunyStone’s Selected Translation Work

Terms and text shown below represent SunyStone’s contributions to TermWiki.com, a free terminology website and knowledge resource for the translation community.

English (EN)front office

An office usually situated in the lobby, always located inside the main entrance, whose primary function is to control the sale of guest rooms, provide keys, mail, information service for guests, maintain guest accounts, render bills, receive payments as well ...

Vietnamese (VI)Quầy tiếp tân

Quầy đặt tại sảnh khách sạn, ở vị trí bên cạnh cửa chính, có chức năng chính là kiểm soát việc kinh doanh phòng, giao chìa khóa, thư, dịch vụ thông tin, duy trì tài khoản khách hàng, suất hóa đơn, nhận thanh toán cũng như cung caaos các thông tin liên quan ...

Travel; Hotels

English (EN)restaurant

Prepares and serves food, drink and dessert to customers in return for money.

Vietnamese (VI)Nhà hàng

Nơi bán và phục vụ khách ăn uống để lấy tiền

Restaurants; Misc restaurant

English (EN)merchant

One whose occupation is the wholesale purchase and retail sale of goods for profit. One who runs a retail business

Vietnamese (VI)thương nhân

Người kinh doanh, buôn bán để kiếm lời Người buôn bán nhỏ lẻ

Tourism & hospitality; Travel services

English (EN)tone

One of 3 characteristics used to describe the appearance of color. Tone refers to the lightness or value of the lightness in a particular stone. See also Saturation and Hue.

Vietnamese (VI)tông màu

Một trong 3 đặc tính được dùng để mô tả trạng thái màu sắc. tông màu thể hiện sự nhẹ nhàng hay giá trị lịch lãm của mỗi vật cụ thể. Nhìn giống như Saturation và Hue

Fashion; General jewelry

English (EN)commit

To allocate (commit) inventory to a transaction (e.g., an open order, ticket, adjustment, etc.).

Vietnamese (VI)sự cam kết

Sự đảm bảo hàng tồn kho được đưa ra bán (như mở một chuỗi giao dịch, bán vé, điều chỉnh...)

Retail; Others

English (EN)room block

A predetermined number of rooms reserved in advance for group (conference, tour) use.

Vietnamese (VI)Khóa phòng

Một số lượng phòng đặt trước cho nhóm (hội nghị, tour du lịch) sử dụng.

Travel; Hotels

English (EN)avatar

An avatar is a computer user's representation of himself/herself in the form of a two or three-dimensional model used on websites, forums or other communities.

Vietnamese (VI)hình ảnh đại diện

Hình ảnh đại diện là hình ảnh hiển thị của người sử dụng máy tính dưới dạng kích thước 2x3cm sử dụng trên các trang web, diễn đàn hoặc các mạng cộng đồng khác.

Technology;

English (EN)balance sheet inventory account

An account that tracks the value of on-hand inventory.

Vietnamese (VI)tài khoản cân đối hàng tồn kho

Là tài khoản theo dõi giá trị của hàng tồn kho hiện có

Retail; Others

English (EN)whisky

A spirit distilled from malted grain, esp. barley or rye.

Vietnamese (VI)whisky

Một loại rượu được chưng cất từ ngũ cốc mạch nha, đặc biệt là lúa mạch hoặc lúa mạch đen

Travel;

English (EN)shoulder season

A short season that falls between the high and low season and offers fares and rates between those of the other types of seasons.

Vietnamese (VI)Thời điểm bão hòa

Thời điểm giao giữa mùa cao điểm và mùa thấp điểm, giá cả không có biến động lớn

Travel; Hotels