portrait

hongvinhnguyen

Viet Nam

Translate From: English (EN)

Translate To: Vietnamese (VI)

1,194

Words Translated

55

Terms Translated

hongvinhnguyen’s Selected Translation Work

Terms and text shown below represent hongvinhnguyen’s contributions to TermWiki.com, a free terminology website and knowledge resource for the translation community.

English (EN)trial

An experiment to determine or test the quality or performance of a specific variety, system, or crop rotation and its usefulness in increasing farmers' production.

Vietnamese (VI)thử

một phép toán được thực hiện nhằm mục đích xác định hoặc kiểm tra chất lượng hoặc hiệu quả của một hệ thống, biến số hoặc sự luân phiên tương ứng và sự hữu dụng của phép thử trong việc gia tăng hiệu quả sản xuất của nông ...

Agriculture; Rice science

English (EN)default

When a debtor fails to either repay interest or repay the principal of a loan.

Vietnamese (VI)Sai hẹn thanh toán

Là khi một người đi vay không thể trả được lãi hoặc gốc của khoản vay

Financial services; Funds

English (EN)Small Cap

Companies with a market capitalization of under $2 billion.

Vietnamese (VI)Các công ty có mức vốn hóa thị trường nhỏ

Thường là các công ty có mức vốn hóa thị trường nhỏ hơn 2 tỷ USD

Financial services; Stocks & securities

English (EN)sense

The function of seeing, hearing, smelling, touching or tasting.

Vietnamese (VI)Cảm giác

Là phản ứng khi nhìn, nghe, ngửi, sờ, hoặc nếm một thứ gì đó

Art history; Visual arts

English (EN)Up for the day

Positive net change in stock price from the close the day before.

Vietnamese (VI)Tăng thuần trong ngày

Sự tăng thuần của giá kể từ thời điểm đóng cửa của phiên giao dịch trước đó

Financial services; Stocks & securities

English (EN)duty not paid

A company euphemism for goods that have been smuggled.

Vietnamese (VI)trốn thuế

là hành động của một công ty nói rằng hàng hóa của mình bị buôn lậu

Tobacco; General tobacco

English (EN)Full-service brokerages

Brokerages which manage the investments of individuals/organizations, and provide advice, but for a high fee.

Vietnamese (VI)Dịch vụ môi giới đa năng

Là dịch vụ môi giới trong đó thực hiện cả dịch vụ quản lý đầu tư cho cá nhân/tổ chức và tư vấn với mức phí cao

Financial services; Stocks & securities

English (EN)duty-free zone

Usually located next to an international airport or port. Goods can be sold, stored and reshipped in these zones without payment of custom duties or other direct taxes, provided they are not imported into the country where such sites are located.

Vietnamese (VI)Khu vực miễn thuế

thường là các khu gần sân bay hoặc cảng Hàng hóa có thể được bán, lưu trữ hoặc tái xuất trong khu vực này mà không phải trả bất kỳ khoản thuế hải quan hay thuế trực tiếp nào khác miễn là các hàng hóa này không được nhập khẩu vào nước đã có những khu như ...

Tobacco; General tobacco

English (EN)accounting interface

A method of transferring distributions and vouchered receivings from retail softwareto an accounting software package.

Vietnamese (VI)Giao diện kế toán

một phương pháp chuyển những thông tin nhận được và những dữ liệu từ phần mềm bán lẻ sang gói phần mềm kế toán

Retail; Others

English (EN)Mid Cap

Companies with a market capitalization of $2 billion to $10 billion.

Vietnamese (VI)Các công ty có mức vốn hóa thị trường ở mức trung bình

Thường là các công ty có mức vốn hóa thị trường từ 2 đến 10 tỷ USD

Financial services; Stocks & securities