portrait

juliedinh

Vietnam

Translate From: English (EN)

Translate To: Vietnamese (VI)

928

Words Translated

0

Terms Translated

juliedinh’s Selected Translation Work

Terms and text shown below represent juliedinh’s contributions to TermWiki.com, a free terminology website and knowledge resource for the translation community.

English (EN)silver suboxide

AgO A charcoal-gray powder that crystallizes in the cubic or orthorhombic system, and has diamagnetic properties; used in making silver oxide-zinc alkali batteries. Also known as argentic oxide.

Vietnamese (VI)bạc suboxide

AgO bột màu xám than kết tinh thành hình khối hoặc hình thoi, và có tính chất nghịch từ; được sử dụng để tạo ra pin kiềm bạc ôxít/kẽm. Còn được gọi là argentic ôxít.

Chemistry; Inorganic chemistry

English (EN)Maximum residue limit

The maximum concentration of a residue from the use of an agricultural chemical which is legally permitted as acceptable in or on a food, agricultural commodity, or animal feed. The concentration is expressed in milligrams per kilogram of the commodity (or ...

Vietnamese (VI)Giới hạn tối đa dư

Nồng độ tối đa được luật pháp cho phép của một dư lượng hóa chất từ việc sử dụng một hóa chất nông nghiệp trong thực phẩm, nông nghiệp hàng hóa, hay thức ăn chăn nuôi.

Agricultural chemicals;

English (EN)ductile

Capable of being drawn into wire. Metals are typically ductile materials.

Vietnamese (VI)sự kéo dãn

Khả năng có thể được kéo thành sợi mảnh Kim loại là vật liệu có thể kéo dãn tiêu biểu

Chemistry; General chemistry

English (EN)macromolecule

A molecule of high relative molecular mass, the structure of which essentially comprises the multiple repetition of a number of constitutional units.

Vietnamese (VI)Cao phân tử

Một phân tử có khối lượng phân tử cao, cấu tạo chính gồm những mắc xích lập đi lập lại

Chemistry; Polymer chemistry

English (EN)deadweight cargo

A long ton of cargo that can be stowed in less than 40 cubic feet.

Vietnamese (VI)deadweight vận chuyển hàng hóa

Một tấn hàng hóa có thể được xếp gọn trong ít hơn 40 feet khối.

Transportation; Ocean shipping

English (EN)container load

A load sufficient in size to fill a container either by cubic measurement or by weight.

Vietnamese (VI)kho chứa tải

Một tải đạt yêu cầu về kích thước hoặc trọng lượng để đưa vào một container

Transportation; Ocean shipping

English (EN)one-way car rental

Renters pick up a car at one Budget location and return it to a different Budget location.

Vietnamese (VI)thuê xe một chiều

Người thuê lấy xe ở một chi nhánh Budget và trả ở một chi nhánh khác

Transportation; Car rental

English (EN)zirconium hydride

ZrH 2 A flammable, gray-black powder; used in powder metallurgy and nuclear moderators, and as a reducing agent, vacuum-tube getter, and metal-foaming agent.

Vietnamese (VI)zirconi hiđrua

ZrH 2 A bột màu xám-đen, dễ cháy; được sử dụng trong luyện kim và kiểm soát hạt nhân, và như một chất khử, ống chân không dùng trong khai thác mỏ và chất tạo bọt kim loại.

Chemistry; Inorganic chemistry

English (EN)alternating copolymer

A copolymer consisting of macromolecules comprising two species of monomeric units in alternating sequence.

Vietnamese (VI)copolyme đều đặn

Một loại copolyme chứa các cao phân tử của 2 loại monome khác nhau xen kẽ trong một chuỗi

Chemistry; Polymer chemistry

English (EN)cupric oxide

CuO Black, monoclinic crystals, insoluble in water; used in making fibers and ceramics, and in organic and gas analyses. Also known as copper oxide.

Vietnamese (VI)CuO ôxít

CuO tinh thể hệ đơn nghiêng màu đen, không tan trong nước; được sử dụng trong quy trình làm sợi và gốm sứ, và trong phân tích hữu cơ và phân tích khí. Còn được gọi là đồng ôxít

Chemistry; Inorganic chemistry