portrait

juliedinh

Vietnam

Translate From: English (EN)

Translate To: Vietnamese (VI)

928

Words Translated

0

Terms Translated

juliedinh’s Selected Translation Work

Terms and text shown below represent juliedinh’s contributions to TermWiki.com, a free terminology website and knowledge resource for the translation community.

English (EN)polymer chemistry

Polymer chemistry or macromolecular chemistry is a multidisciplinary science that deals with the chemical synthesis and chemical properties of polymers or macromolecules.

Vietnamese (VI)Hóa Polyme

Hóa Polyme hoặc hóa cao phân tử là một môn khoa học nhiều lĩnh vực, nghiên cứu về tổng hợp hóa chất cũng như các hóa tính của các polyme hoặc cao phân tử này.

Chemistry; Polymer chemistry

English (EN)chlorate

ClO 3 _ 1. A negative ion derived from chloric acid. 2. A salt of chloric acid.

Vietnamese (VI)clorat

ClO 3 _ 1. Một ion âm hình thành từ axít clorit. 2. Một muối của axit clorit.

Chemistry; Inorganic chemistry

English (EN)paraffinicity

The paraffinic nature or composition of crude petroleum or its products.

Vietnamese (VI)paraffinicity

Nguồn gốc parafin hoặc thành phần của dầu thô hoặc các sản phẩm của dầu thô.

Chemistry; Organic chemistry

English (EN)sodium hydride

NaH A white powder, decomposed by water, and igniting in moist air; used to make sodium borohydride and as a drying agent and a reagent.

Vietnamese (VI)Hiđrua natri

NaH A bột trắng, bị phân hủy trong nước, cháy trong không khí ẩm; được sử dụng để tổng hợp cho borohiđrua natri và như một chất làm khô và thuốc thử

Chemistry; Inorganic chemistry

English (EN)monomer

A substance, each of the molecules of which can, on polymerization, contribute one or more constitutional units in the structure of the macromolecule.

Vietnamese (VI)monome

Một chất mà mỗi phân tử của chất đó có thể polyme hóa, tạo thành một hoặc nhiều mắc xích trong cấu tạo của cao phân tử

Chemistry; Polymer chemistry

English (EN)Polyvinyl Chloride (PVC)

A tough, environmentally indestructible plastic that releases hydrochloric acid when burned.

Vietnamese (VI)Polyvinyl clorua (PVC)

Một loại nhựa cứng rắn, không thể phá hủy, khi cháy giải phóng axít clohiđric

Agricultural chemicals; Pesticides

English (EN)industrial alcohol

Ethyl alcohol that has been denatured by acetates, ketones, gasoline, or other additives to make it unfit for beverage purposes.

Vietnamese (VI)công nghiệp rượu

Rượu Ethylic đã được biến đổi bởi axetat, xeton, xăng dầu, hoặc các chất phụ gia khác để làm cho nó không còn thích hợp để làm đồ uống nữa.

Chemistry; Organic chemistry

English (EN)contract

A legally binding agreement between two or more persons/organizations to carry out reciprocal obligations or value.

Vietnamese (VI)hợp đồng

Một ràng buộc pháp lý các thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều người/tổ chức về việc thực hiện các nghĩa vụ giữa hai bên hoặc các giá trị.

Transportation; Ocean shipping

English (EN)container yard (CY)

A materials–handling/storage facility used for completely unitized loads in containers and/or empty containers. Commonly referred to as CY.

Vietnamese (VI)kho chứa sân (CY)

Một kho– có các thiết bị xếp dỡ và lưu trữ được sử dụng để phân loại tải container và/hoặc container rỗng. Thường được gọi là CY.

Transportation; Ocean shipping

English (EN)effluent limitations

Limits on the amounts of pollutants which may be discharged by a facility; these limits are calculated so that water quality standards will not be violated even at low stream flows.

Vietnamese (VI)hạn chế thải

Giới hạn trên lượng các chất ô nhiễm có thể được thải ra từ một cơ sở; các giới hạn này được tính toán để không vi phạm dù ở các tiêu chuẩn chất lượng nước ngay cả với các dòng chảy nhỏ.

Agricultural chemicals; Pesticides