portrait

juliedinh

Vietnam

Translate From: English (EN)

Translate To: Vietnamese (VI)

928

Words Translated

0

Terms Translated

juliedinh’s Selected Translation Work

Terms and text shown below represent juliedinh’s contributions to TermWiki.com, a free terminology website and knowledge resource for the translation community.

English (EN)supercritical fluid

A fluid state that occurs when the pressure and temperature exceed the substance's critical pressure and critical temperature . Supercritical fluids fill their containers like gases but dissolve substances like liquids, which makes them very useful as ...

Vietnamese (VI)Chất lỏng siêu tới hạn

Một trạng thái lỏng xuất hiện khi áp suất và nhiệt độ vượt quá áp suất và nhiệt độ tới hạn của vật liệu đó. Chất lỏng siêu tới hạn lấp đầy vật chứa như là khí nhưng lại có thể hòa tan vật chất như chất lỏng, do đó chúng rất hữu dụng khi được dùng như dung ...

Chemistry; General chemistry

English (EN)mercurous oxide

Hg 2 O A poisonous black powder; insoluble in water, soluble in acids; decomposes at 100_C.

Vietnamese (VI)mercurous ôxít

Hg 2 O bột màu đen không tan trong nước, tan trong axit; phân hủy lúc 100_C.

Chemistry; Inorganic chemistry

English (EN)propylparaben

C 10 H 12 O 3 Colorless crystals or white powder with a melting point of 95–98_C; soluble in acetone, ether, and alcohol; used in medicine and as a food preservative and fungicide.

Vietnamese (VI)propylparaben

C 10 H 12 O 3 Tinh thể không màu hoặc bột màu trắng có điểm nóng chảy khoảng 95–98_C; tan trong axeton, ête, và rượu; được sử dụng trong y học, như chất bảo quản thực phẩm và thuốc diệt nấm.

Chemistry; Organic chemistry

English (EN)one-way car rental

Renters pick up a car at one Budget location and return it to a different Budget location.

Vietnamese (VI)thuê xe một chiều

Người thuê lấy xe ở một chi nhánh Budget và trả ở một chi nhánh khác

Transportation; Car rental

English (EN)global distribution system (GDS)

The worldwide online reservation system that travel agents use to reserve cars for their customers.

Vietnamese (VI)Hệ thống phân phối xe cho thuê toàn cầu

Hệ thống đặt chỗ toàn cầu mà các công ty du lịch sử dụng để đặt xe cho khách hàng.

Transportation; Car rental

English (EN)silver oxide

Ag 2 O An odorless, dark-brown powder with a metallic taste; soluble in nitric acid and ammonium hydroxide, insoluble in alcohol; decomposes above 300_C; used in medicine and in glass polishing and coloring, as a catalyst, and to purify drinking water.

Vietnamese (VI)bạc ôxít

Ag 2 O bột không mùi,màu nâu sậm, vị kim loại; tan trong axít nitric và amoni hydroxit, không tan trong rượu; phân hủy ở nhiệt độ trên 300_C; được sử dụng trong y học, dùng để đánh bóng và nhuộm màu thủy tinh, dùng như một chất xúc tác, và để lọc nước ...

Chemistry; Inorganic chemistry

English (EN)cupric chromate

CuCrO 4 A yellow liquid, used as a mordant. Also known as copper chromate.

Vietnamese (VI)CuO chromate

CuCrO 4 chất lỏng màu vàng, sử dụng như là một chất cẩn màu. Còn được gọi là đồng Cromat.

Chemistry; Inorganic chemistry

English (EN)container load

A load sufficient in size to fill a container either by cubic measurement or by weight.

Vietnamese (VI)kho chứa tải

Một tải đạt yêu cầu về kích thước hoặc trọng lượng để đưa vào một container

Transportation; Ocean shipping

English (EN)ductile

Capable of being drawn into wire. Metals are typically ductile materials.

Vietnamese (VI)sự kéo dãn

Khả năng có thể được kéo thành sợi mảnh Kim loại là vật liệu có thể kéo dãn tiêu biểu

Chemistry; General chemistry

English (EN)zirconium boride

ZrB 2 A hard, toxic, gray powder that melts at 3000_C; used as an aerospace refractory, in cutting tools, and to protect thermocouple tubes. Also known as zirconium diboride.

Vietnamese (VI)zirconi boride

ZrB 2 bột cứng, độc hại, màu xám nóng chảy ở 3000_C; được sử dụng như một vật liệu chịu nhiệt vũ trụ, dùng làm dụng cụ cắt, và bảo vệ ống dò nhiệt. Còn được gọi là diborua zirconi.

Chemistry; Inorganic chemistry