portrait

phan

Hanoi, Vietnam

Translate From: English (EN)

Translate To: Vietnamese (VI)

862

Words Translated

0

Terms Translated

phan’s Selected Translation Work

Terms and text shown below represent phan’s contributions to TermWiki.com, a free terminology website and knowledge resource for the translation community.

English (EN)bioinformatics

The application of computer technology to the management of biological information. Specifically, it is the science of developing computer databases and algorithms to facilitate and expedite biological research. Bioinformatics is being used largely in the ...

Vietnamese (VI)Sinh vật học

Ứng dụng công nghệ thông tin để quản lý thông tin sinh vật học. Rõ ràng, đó là khoa học phát triển cơ sở dữ liệu máy tính và thuật toán làm cho việc nghiên cứu sinh vật học được dễ dàng và thuận tiện hơn trong việc giải quyết vấn đề. Sinh vật học đang được sử ...

Technology; Information technology

English (EN)indoor air quality

indoor air quality (IAQ) is a term referring to the air quality within and around buildings and structures, especially as it relates to the health and comfort of building occupants.

Vietnamese (VI)Chất lượng không khí trong phòng

Chất lượng không khí trong phòng (IAQ) là thuật ngữ liên quan đến chất lượng không khi bên trong và xung quanh tòa nhà và công trình kiến trúc, đặc biiét liên quan đến sức khỏe và cuộc sống tiện nghi của dân cư trong khu ...

Environment; Accountancy

English (EN)self-tapping screw

Self-tapping screws are mainly used to fill the gaps in the wall, with their own edges which can cut into the material. This will create an even stronger hold and you won’t have to worry about it falling out. This type of screw certainly isn’t designed like a ...

Vietnamese (VI)Bu lông rẽ nhánh

Bu lông rẽ nhánh được sử dụng để lấp đầy vào nhữn khoảng trống của tường, với các cạnh của chúng có thể cắt vào trong vật liệu. Nó sẽ tạo ra lực mạnh hơn và bạn không cần phải lo lắng về chúng vì chúng không thể rơi ra. Kiểu bu lông này không được thiết kế ...

Mechanical equipment; General technical terms

English (EN)reactivity

the process or property of reacting.

Vietnamese (VI)Độ phản ứng

Nhắc đến sự nguy hại của chất thải mà ở điều kiện thường nó không bền và dễ dàng chịu tác động thay đổi về hóa học nhưng không bị tiêu tan đi.

Agricultural chemicals; Pesticides

English (EN)humic acid

A dark brown humic substance that is soluble in water only at pH values greater than 2.

Vietnamese (VI)Axit của đất

Chất mùn nâu đen hấp thụ nước chỉ có độ PH lớn hơn 2.

Environment;

English (EN)land breeze

an off-shore wind that blows during night due to a thermal circulation.

Vietnamese (VI)Gió từ đất liền thổi ra biển

Gió từ đất liền thổi ra biển vào buổi tối do sự lưu thông nhiệt.

Environment;

English (EN)hydroxyl radical

The monovalent group -OH in such compounds as bases and some acids and alcohols.

Vietnamese (VI)Gốc Hydroxit

Nhóm OH đơn trị trong những hợp chất cơ bản và một số axit và rượu.

Environment;

English (EN)Majid Jamali Fashi

Majid Jamali Fashi was a 24 year-old man convicted and hanged for killing Professor Massoud Ali Mohammadi in Iran in 2010. Iran's main news agency, Irna, has stated that Fashi was accused of being a spy for Israel and received $120,000 for the killing. Fashi ...

Vietnamese (VI)Majid Jamali Fashi

Majid Jamali Fashi, người đàn ông 24 tuổi bị kết tội và bị treo cổ do giết chết giáo sư Massoud Ali Mohammadi ở Iran vào năm 2010. Hãng tin chính Iran Photographer, đã tuyên bố Fashi đã bị cáo buộc là một điệp viên cho Israel và nhận được $120.000 cho việc ...

People; Criminals

English (EN)diffuse reflection (proximity reflection)

A photoelectric scanning method in which the light emitted by the light source hits the target surface and is then diffused from the surface in all directions.

Vietnamese (VI)Khuếch tán phản xạ

Phương pháp quét quang điện mà ánh sáng phát ra từ nguồn sáng đập vào bề mặt mục tiêu sau đó sẽ phản xạ từ bề mặt đó đi ra tất cả các hướng.

Automation; Industrial automation

English (EN)irrigation

washing by a stream of water or other fluid.

Vietnamese (VI)Thủy lợi

Sử dụng nước hoặc nước thải cấp cho những vùng đata để cung cấp nước và chất dinh dưỡng cần thiết cho cây trồng.

Agricultural chemicals; Pesticides